Datasets:
Upload folder using huggingface_hub
Browse files
reports/charts_Nghi-inh/word_hist.png
ADDED
|
Git LFS Details
|
reports/charts_Nghi-inh/wordcloud.png
CHANGED
|
Git LFS Details
|
|
Git LFS Details
|
reports/charts_all/word_hist.png
ADDED
|
Git LFS Details
|
reports/charts_all/wordcloud.png
CHANGED
|
Git LFS Details
|
|
Git LFS Details
|
reports/stats_Nghi-inh.md
CHANGED
|
@@ -1,22 +1,28 @@
|
|
| 1 |
# Thống kê dữ liệu vbpl.vn — Nghi-inh
|
| 2 |
|
| 3 |
-
_Sinh lúc: 2026-05-27 22:
|
| 4 |
|
| 5 |
## 1. Tổng quan
|
| 6 |
|
| 7 |
| Chỉ số | Giá trị |
|
| 8 |
|---|---|
|
| 9 |
-
| Tổng số văn bản |
|
| 10 |
-
| Có content.txt |
|
| 11 |
| Không có content.txt | 120 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 12 |
| Tổng dung lượng text | 139.9 MB |
|
| 13 |
-
|
|
| 14 |
-
|
|
| 15 |
-
| Min | 518 B |
|
| 16 |
-
| Max | 504.6 KB |
|
| 17 |
-
| Percentile 90 | 72.5 KB |
|
| 18 |
-
| Tổng references (edges) |
|
| 19 |
-
| VB có references |
|
| 20 |
|
| 21 |
## 3. Theo năm ban hành
|
| 22 |
|
|
@@ -126,12 +132,17 @@ _Sinh lúc: 2026-05-27 22:12:10_
|
|
| 126 |
| Bộ Khoa học và Công nghệ | 199 | 4.2% |
|
| 127 |
| Bộ Quốc phòng | 171 | 3.6% |
|
| 128 |
|
| 129 |
-
## 7. Phân bố
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 130 |
|
| 131 |

|
| 132 |
|
| 133 |
|
| 134 |
-
##
|
| 135 |
|
| 136 |

|
| 137 |
|
|
@@ -161,7 +172,7 @@ _Sinh lúc: 2026-05-27 22:12:10_
|
|
| 161 |
| quyền | 1963 |
|
| 162 |
| đối | 1911 |
|
| 163 |
|
| 164 |
-
##
|
| 165 |
|
| 166 |

|
| 167 |
|
|
@@ -181,37 +192,37 @@ _Sinh lúc: 2026-05-27 22:12:10_
|
|
| 181 |
| 42/2026/NĐ-CP | Nghị định | 108 | Nghị định số 42/2026/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của |
|
| 182 |
| 226/2025/NĐ-CP | Nghị định | 103 | Nghị định số 226/2025/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của |
|
| 183 |
|
| 184 |
-
##
|
| 185 |
|
| 186 |
-
| Số hiệu | Size | Tiêu đề |
|
| 187 |
-
|---|---|---|
|
| 188 |
-
| 08/2022/NĐ-CP | 504.6 KB | Nghị định số 08/2022/NĐ-CP Quy định chi tiết một số điều cùa |
|
| 189 |
-
|
|
| 190 |
-
|
|
| 191 |
-
|
|
| 192 |
-
|
|
| 193 |
-
|
|
| 194 |
-
|
|
| 195 |
-
|
|
| 196 |
-
| 24/2024/NĐ-CP | 351.1 KB | Nghị định số 24/2024/NĐ-CP Quy định chi tiết một số điều và |
|
| 197 |
-
| 35/2021/NĐ-CP | 343.5 KB | Nghị định số 35/2021/NĐ-CP Quy định chi tiết và hướng dẫn th |
|
| 198 |
-
|
| 199 |
-
##
|
| 200 |
-
|
| 201 |
-
| Số hiệu | Size | Tiêu đề |
|
| 202 |
-
|---|---|---|
|
| 203 |
-
| 36/CP | 518 B | Nghị định số 36/CP Về việc di chuyển tỉnh lỵ Đồng Tháp về th |
|
| 204 |
-
| 37/CP | 679 B | Nghị định số 37/CP Về việc thành lập thành phố Thanh Hoá thu |
|
| 205 |
-
|
|
| 206 |
-
| 81-CP | 736 B | Nghị định số 81-CP Về việc đổi tên huyện Thanh Hưng thuộc tỉ |
|
| 207 |
-
|
|
| 208 |
-
|
|
| 209 |
-
| 113/1997/NĐ-CP | 793 B | Nghị định số 113/1997/NĐ-CP Về việc bãi bỏ Nghị định số 06/H |
|
| 210 |
-
|
|
| 211 |
-
|
|
| 212 |
-
|
|
| 213 |
-
|
| 214 |
-
##
|
| 215 |
|
| 216 |
| Số hiệu | Loại | Tiêu đề |
|
| 217 |
|---|---|---|
|
|
|
|
| 1 |
# Thống kê dữ liệu vbpl.vn — Nghi-inh
|
| 2 |
|
| 3 |
+
_Sinh lúc: 2026-05-27 22:40:19_
|
| 4 |
|
| 5 |
## 1. Tổng quan
|
| 6 |
|
| 7 |
| Chỉ số | Giá trị |
|
| 8 |
|---|---|
|
| 9 |
+
| Tổng số văn bản | 4,753 |
|
| 10 |
+
| Có content.txt | 4,633 |
|
| 11 |
| Không có content.txt | 120 |
|
| 12 |
+
| **Tổng số từ** | **32,044,250** |
|
| 13 |
+
| **Số từ TB / VB** | **6,741** từ |
|
| 14 |
+
| **Số từ trung vị** | 3,804 từ |
|
| 15 |
+
| **Số từ Min** | 118 từ |
|
| 16 |
+
| **Số từ Max** | 113,748 từ |
|
| 17 |
+
| Số từ Percentile 90 | 16,310 từ |
|
| 18 |
| Tổng dung lượng text | 139.9 MB |
|
| 19 |
+
| Bytes TB / VB | 30.1 KB |
|
| 20 |
+
| Bytes trung vị | 17.0 KB |
|
| 21 |
+
| Bytes Min | 518 B |
|
| 22 |
+
| Bytes Max | 504.6 KB |
|
| 23 |
+
| Bytes Percentile 90 | 72.5 KB |
|
| 24 |
+
| Tổng references (edges) | 36,612 |
|
| 25 |
+
| VB có references | 4,617 |
|
| 26 |
|
| 27 |
## 3. Theo năm ban hành
|
| 28 |
|
|
|
|
| 132 |
| Bộ Khoa học và Công nghệ | 199 | 4.2% |
|
| 133 |
| Bộ Quốc phòng | 171 | 3.6% |
|
| 134 |
|
| 135 |
+
## 7. Phân bố số từ / văn bản
|
| 136 |
+
|
| 137 |
+

|
| 138 |
+
|
| 139 |
+
|
| 140 |
+
## 8. Phân bố kích thước content.txt (bytes)
|
| 141 |
|
| 142 |

|
| 143 |
|
| 144 |
|
| 145 |
+
## 9. Wordcloud từ nội dung văn bản
|
| 146 |
|
| 147 |

|
| 148 |
|
|
|
|
| 172 |
| quyền | 1963 |
|
| 173 |
| đối | 1911 |
|
| 174 |
|
| 175 |
+
## 10. Graph references
|
| 176 |
|
| 177 |

|
| 178 |
|
|
|
|
| 192 |
| 42/2026/NĐ-CP | Nghị định | 108 | Nghị định số 42/2026/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của |
|
| 193 |
| 226/2025/NĐ-CP | Nghị định | 103 | Nghị định số 226/2025/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của |
|
| 194 |
|
| 195 |
+
## 11. Top 10 văn bản nhiều TỪ nhất
|
| 196 |
|
| 197 |
+
| Số hiệu | Số từ | Size | Tiêu đề |
|
| 198 |
+
|---|---|---|---|
|
| 199 |
+
| 08/2022/NĐ-CP | 113,748 từ | 504.6 KB | Nghị định số 08/2022/NĐ-CP Quy định chi tiết một số điều cùa |
|
| 200 |
+
| 308/2025/NĐ-CP | 97,445 từ | 418.8 KB | Nghị định số 308/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và |
|
| 201 |
+
| 214/2025/NĐ-CP | 96,073 từ | 419.2 KB | Nghị định số 214/2025/NĐ-CP Quy định chỉ tiết một số điều và |
|
| 202 |
+
| 95/2020/NĐ-CP | 95,461 từ | 413.9 KB | Nghị định số 95/2020/NĐ-CP Hướng dẫn thực hiện về đấu thầu m |
|
| 203 |
+
| 96/2023/NĐ-CP | 95,322 từ | 420.2 KB | Nghị định 96/2023/NĐ-CP hướng dẫn Luật Khám bệnh, chữa bệnh |
|
| 204 |
+
| 147/2024/NĐ-CP | 93,117 từ | 438.4 KB | Nghị định số 147/2024/NĐ-CP Quản lý, cung cấp, sử dụng dịch |
|
| 205 |
+
| 193/2025/NĐ-CP | 86,845 từ | 386.8 KB | Nghị định số 193/2025/NĐ-CP Quy định chi tiết một số điều và |
|
| 206 |
+
| 45/2022/NĐ-CP | 84,466 từ | 394.1 KB | Nghị định số 45/2022/NĐ-CP Quy định xử phạt vi phạm hành chí |
|
| 207 |
+
| 24/2024/NĐ-CP | 80,670 từ | 351.1 KB | Nghị định số 24/2024/NĐ-CP Quy định chi tiết một số điều và |
|
| 208 |
+
| 35/2021/NĐ-CP | 79,718 từ | 343.5 KB | Nghị định số 35/2021/NĐ-CP Quy định chi tiết và hướng dẫn th |
|
| 209 |
+
|
| 210 |
+
## 12. 10 văn bản ít TỪ nhất (>0)
|
| 211 |
+
|
| 212 |
+
| Số hiệu | Số từ | Size | Tiêu đề |
|
| 213 |
+
|---|---|---|---|
|
| 214 |
+
| 36/CP | 118 từ | 518 B | Nghị định số 36/CP Về việc di chuyển tỉnh lỵ Đồng Tháp về th |
|
| 215 |
+
| 37/CP | 150 từ | 679 B | Nghị định số 37/CP Về việc thành lập thành phố Thanh Hoá thu |
|
| 216 |
+
| 35/CP | 158 từ | 762 B | Nghị định số 35/CP Đặt Cục Dự trữ Quốc gia trực thuộc Chính |
|
| 217 |
+
| 81-CP | 159 từ | 736 B | Nghị định số 81-CP Về việc đổi tên huyện Thanh Hưng thuộc tỉ |
|
| 218 |
+
| 737/TTg | 160 từ | 712 B | Nghị định số 737/TTg Ấn định thì giờ làm việc ở các công sở |
|
| 219 |
+
| 89/CP | 160 từ | 744 B | Nghị định số 89/CP Ban hành Quy chế tổ chức tiếp công dân |
|
| 220 |
+
| 113/1997/NĐ-CP | 165 từ | 793 B | Nghị định số 113/1997/NĐ-CP Về việc bãi bỏ Nghị định số 06/H |
|
| 221 |
+
| 28/1999/NĐ-CP | 167 từ | 816 B | Nghị định số 28/1999/NĐ-CP Về việc đổi tên huyện Hà Tiên thà |
|
| 222 |
+
| 33/2006/NĐ-CP | 173 từ | 842 B | Nghị định số 33/2006/NĐ-CP Bãi bỏ Nghị định số 19/1998/NĐ-CP |
|
| 223 |
+
| 02/2006/NĐ-CP | 174 từ | 812 B | Nghị định số 02/2006/NĐ-CP Về việc ban hành quy chế khu đô t |
|
| 224 |
+
|
| 225 |
+
## 13. Văn bản KHÔNG có content.txt
|
| 226 |
|
| 227 |
| Số hiệu | Loại | Tiêu đề |
|
| 228 |
|---|---|---|
|
reports/stats_all.md
CHANGED
|
@@ -1,22 +1,28 @@
|
|
| 1 |
# Thống kê dữ liệu vbpl.vn — TẤT CẢ
|
| 2 |
|
| 3 |
-
_Sinh lúc: 2026-05-27 22:
|
| 4 |
|
| 5 |
## 1. Tổng quan
|
| 6 |
|
| 7 |
| Chỉ số | Giá trị |
|
| 8 |
|---|---|
|
| 9 |
-
| Tổng số văn bản |
|
| 10 |
-
| Có content.txt |
|
| 11 |
-
| Không có content.txt |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 12 |
| Tổng dung lượng text | 622.3 MB |
|
| 13 |
-
|
|
| 14 |
-
|
|
| 15 |
-
| Min | 69 B |
|
| 16 |
-
| Max | 1.2 MB |
|
| 17 |
-
| Percentile 90 | 37.0 KB |
|
| 18 |
-
| Tổng references (edges) |
|
| 19 |
-
| VB có references |
|
| 20 |
|
| 21 |
## 2. Theo loại văn bản
|
| 22 |
|
|
@@ -182,12 +188,17 @@ _Sinh lúc: 2026-05-27 22:12:02_
|
|
| 182 |
| Bộ Y tế | 1795 | 4.3% |
|
| 183 |
| Bộ Giáo dục và Đào tạo | 1512 | 3.6% |
|
| 184 |
|
| 185 |
-
## 7. Phân bố
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 186 |
|
| 187 |

|
| 188 |
|
| 189 |
|
| 190 |
-
##
|
| 191 |
|
| 192 |

|
| 193 |
|
|
@@ -217,7 +228,7 @@ _Sinh lúc: 2026-05-27 22:12:02_
|
|
| 217 |
| bên | 1992 |
|
| 218 |
| quyết | 1975 |
|
| 219 |
|
| 220 |
-
##
|
| 221 |
|
| 222 |

|
| 223 |
|
|
@@ -237,37 +248,37 @@ _Sinh lúc: 2026-05-27 22:12:02_
|
|
| 237 |
| 01/2020/QĐ-TTg | Quyết định | 131 | Quyết định số 01/2020/QĐ-TTg Bãi bỏ một số văn bản quy phạm |
|
| 238 |
| 41/2024/NĐ-CP | Nghị định | 123 | Nghị định số 41/2024/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của |
|
| 239 |
|
| 240 |
-
##
|
| 241 |
|
| 242 |
-
| Số hiệu | Size | Tiêu đề |
|
| 243 |
-
|---|---|---|
|
| 244 |
-
| 80/2021/TT-BTC | 1.2 MB | Thông tư số 80/2021/TT-BTC Hướng dẫn thi hành một số điều củ |
|
| 245 |
-
| 200/2014/TT-BTC | 1.0 MB | Thông tư số 200/2014/TT-BTC Hướng dẫn Chế độ kế toán Doanh n |
|
| 246 |
-
| 121/2025/TT-BTC | 843.2 KB | Thông tư 121/2025/TT-BTC Sửa đổi, bổ sung một số điều của cá |
|
| 247 |
-
|
|
| 248 |
-
|
|
| 249 |
-
|
|
| 250 |
-
| 07/2024/TT-BYT | 581.4 KB | Thông tư 07/2024/TT-BYT quy định về đấu thầu thuốc tại các c |
|
| 251 |
-
| 128/2013/TT-BTC | 559.9 KB | Thông tư số 128/2013/TT-BTC Quy định về thủ tục hải quan; ki |
|
| 252 |
-
| 100/2015/QH13 | 548.4 KB | Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 |
|
| 253 |
-
| 40/2025/TT-BYT | 541.0 KB | Thông tư số 40/2025/TT-BYT quy định về đấu thầu thuốc tại cơ |
|
| 254 |
-
|
| 255 |
-
##
|
| 256 |
-
|
| 257 |
-
| Số hiệu | Size | Tiêu đề |
|
| 258 |
-
|---|---|---|
|
| 259 |
-
| 3046/2003/QĐ-BGTVT | 69 B | Quyết định số 3046/2003/QĐ-BGTVT ban hành Quy chế về cấp Giấ |
|
| 260 |
-
| 08/2016/TT-BVHTTDL | 77 B | Thông tư số 08/2016/TT-BVHTTDL Quy định các biểu mẫu trong h |
|
| 261 |
-
| 81-TT/LB lỗi | 83 B | Thông tư liên tịch số 81-TT/LB lỗi Về việc quy định sửa đổi |
|
| 262 |
-
| 20/2008/L-CTN | 143 B | Lệnh số 20/2008/L-CTN Về việc công bố luật |
|
| 263 |
-
| 38/2006/QĐ-BGDĐT | 147 B | Quyết định số 38/2006/QĐ-BGDĐT Ban hành Danh mục thiết bị dạ |
|
| 264 |
-
| 133/2001/QĐ-TTg | 165 B | Quyết định số 133/2001/QĐ-TTg Về việc ban hành Quy chế tín d |
|
| 265 |
-
| 14/2010/TT-BCT | 185 B | Thông tư số 14/2010/TT-BCT Quy định phương pháp lập, trình t |
|
| 266 |
-
| 13/2010/TT-BCT | 191 B | Thông tư số 13/2010/TT-BCT Quy định phương pháp lập trình tự |
|
| 267 |
-
|
|
| 268 |
-
|
|
| 269 |
-
|
| 270 |
-
##
|
| 271 |
|
| 272 |
| Số hiệu | Loại | Tiêu đề |
|
| 273 |
|---|---|---|
|
|
|
|
| 1 |
# Thống kê dữ liệu vbpl.vn — TẤT CẢ
|
| 2 |
|
| 3 |
+
_Sinh lúc: 2026-05-27 22:39:07_
|
| 4 |
|
| 5 |
## 1. Tổng quan
|
| 6 |
|
| 7 |
| Chỉ số | Giá trị |
|
| 8 |
|---|---|
|
| 9 |
+
| Tổng số văn bản | 42,007 |
|
| 10 |
+
| Có content.txt | 38,644 |
|
| 11 |
+
| Không có content.txt | 3,363 |
|
| 12 |
+
| **Tổng số từ** | **141,920,948** |
|
| 13 |
+
| **Số từ TB / VB** | **3,378** từ |
|
| 14 |
+
| **Số từ trung vị** | 1,689 từ |
|
| 15 |
+
| **Số từ Min** | 15 từ |
|
| 16 |
+
| **Số từ Max** | 270,931 từ |
|
| 17 |
+
| Số từ Percentile 90 | 8,269 từ |
|
| 18 |
| Tổng dung lượng text | 622.3 MB |
|
| 19 |
+
| Bytes TB / VB | 15.2 KB |
|
| 20 |
+
| Bytes trung vị | 7.6 KB |
|
| 21 |
+
| Bytes Min | 69 B |
|
| 22 |
+
| Bytes Max | 1.2 MB |
|
| 23 |
+
| Bytes Percentile 90 | 37.0 KB |
|
| 24 |
+
| Tổng references (edges) | 223,048 |
|
| 25 |
+
| VB có references | 36,990 |
|
| 26 |
|
| 27 |
## 2. Theo loại văn bản
|
| 28 |
|
|
|
|
| 188 |
| Bộ Y tế | 1795 | 4.3% |
|
| 189 |
| Bộ Giáo dục và Đào tạo | 1512 | 3.6% |
|
| 190 |
|
| 191 |
+
## 7. Phân bố số từ / văn bản
|
| 192 |
+
|
| 193 |
+

|
| 194 |
+
|
| 195 |
+
|
| 196 |
+
## 8. Phân bố kích thước content.txt (bytes)
|
| 197 |
|
| 198 |

|
| 199 |
|
| 200 |
|
| 201 |
+
## 9. Wordcloud từ nội dung văn bản
|
| 202 |
|
| 203 |

|
| 204 |
|
|
|
|
| 228 |
| bên | 1992 |
|
| 229 |
| quyết | 1975 |
|
| 230 |
|
| 231 |
+
## 10. Graph references
|
| 232 |
|
| 233 |

|
| 234 |
|
|
|
|
| 248 |
| 01/2020/QĐ-TTg | Quyết định | 131 | Quyết định số 01/2020/QĐ-TTg Bãi bỏ một số văn bản quy phạm |
|
| 249 |
| 41/2024/NĐ-CP | Nghị định | 123 | Nghị định số 41/2024/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của |
|
| 250 |
|
| 251 |
+
## 11. Top 10 văn bản nhiều TỪ nhất
|
| 252 |
|
| 253 |
+
| Số hiệu | Số từ | Size | Tiêu đề |
|
| 254 |
+
|---|---|---|---|
|
| 255 |
+
| 80/2021/TT-BTC | 270,931 từ | 1.2 MB | Thông tư số 80/2021/TT-BTC Hướng dẫn thi hành một số điều củ |
|
| 256 |
+
| 200/2014/TT-BTC | 237,305 từ | 1.0 MB | Thông tư số 200/2014/TT-BTC Hướng dẫn Chế độ kế toán Doanh n |
|
| 257 |
+
| 121/2025/TT-BTC | 184,730 từ | 843.2 KB | Thông tư 121/2025/TT-BTC Sửa đổi, bổ sung một số điều của cá |
|
| 258 |
+
| 15/2004/QĐ-BGD&ĐT | 168,972 từ | 748.6 KB | Quyết định số 15/2004/QĐ-BGD&ĐT Ban hành Bộ chương trình khu |
|
| 259 |
+
| 24/2024/TT-BTC | 153,293 từ | 669.9 KB | Thông tư số 24/2024/TT-BTC Hướng dẫn Chế độ kế toán hành chí |
|
| 260 |
+
| 31/2022/TT-BTC | 144,428 từ | 773.0 KB | Thông tư số 31/2022/TT-BTC Ban hành Danh mục hàng hóa xuất k |
|
| 261 |
+
| 07/2024/TT-BYT | 129,840 từ | 581.4 KB | Thông tư 07/2024/TT-BYT quy định về đấu thầu thuốc tại các c |
|
| 262 |
+
| 128/2013/TT-BTC | 123,677 từ | 559.9 KB | Thông tư số 128/2013/TT-BTC Quy định về thủ tục hải quan; ki |
|
| 263 |
+
| 100/2015/QH13 | 122,638 từ | 548.4 KB | Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 |
|
| 264 |
+
| 40/2025/TT-BYT | 119,775 từ | 541.0 KB | Thông tư số 40/2025/TT-BYT quy định về đấu thầu thuốc tại cơ |
|
| 265 |
+
|
| 266 |
+
## 12. 10 văn bản ít TỪ nhất (>0)
|
| 267 |
+
|
| 268 |
+
| Số hiệu | Số từ | Size | Tiêu đề |
|
| 269 |
+
|---|---|---|---|
|
| 270 |
+
| 3046/2003/QĐ-BGTVT | 15 từ | 69 B | Quyết định số 3046/2003/QĐ-BGTVT ban hành Quy chế về cấp Giấ |
|
| 271 |
+
| 08/2016/TT-BVHTTDL | 16 từ | 77 B | Thông tư số 08/2016/TT-BVHTTDL Quy định các biểu mẫu trong h |
|
| 272 |
+
| 81-TT/LB lỗi | 17 từ | 83 B | Thông tư liên tịch số 81-TT/LB lỗi Về việc quy định sửa đổi |
|
| 273 |
+
| 20/2008/L-CTN | 32 từ | 143 B | Lệnh số 20/2008/L-CTN Về việc công bố luật |
|
| 274 |
+
| 38/2006/QĐ-BGDĐT | 32 từ | 147 B | Quyết định số 38/2006/QĐ-BGDĐT Ban hành Danh mục thiết bị dạ |
|
| 275 |
+
| 133/2001/QĐ-TTg | 33 từ | 165 B | Quyết định số 133/2001/QĐ-TTg Về việc ban hành Quy chế tín d |
|
| 276 |
+
| 14/2010/TT-BCT | 34 từ | 185 B | Thông tư số 14/2010/TT-BCT Quy định phương pháp lập, trình t |
|
| 277 |
+
| 13/2010/TT-BCT | 35 từ | 191 B | Thông tư số 13/2010/TT-BCT Quy định phương pháp lập trình tự |
|
| 278 |
+
| 27/2000/TT-BLĐTBXH | 46 từ | 461 B | Thông tư số 27/2000/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn sửa đổi về thủ tục |
|
| 279 |
+
| 02-BYT/TT | 52 từ | 239 B | Thông tư số 02-BYT/TT Hướng dẫn việc nâng mức tiền bồi dưỡng |
|
| 280 |
+
|
| 281 |
+
## 13. Văn bản KHÔNG có content.txt
|
| 282 |
|
| 283 |
| Số hiệu | Loại | Tiêu đề |
|
| 284 |
|---|---|---|
|