Monmoonluna commited on
Commit
c7d15b5
·
verified ·
1 Parent(s): e13c801

Upload folder using huggingface_hub

Browse files
reports/charts_Nghi-inh/word_hist.png ADDED

Git LFS Details

  • SHA256: 8d1c462f58e6ef68e28b35ee7b2e54c87bdbc9e691654999f9c87cb492180d36
  • Pointer size: 130 Bytes
  • Size of remote file: 24.2 kB
reports/charts_Nghi-inh/wordcloud.png CHANGED

Git LFS Details

  • SHA256: 16f5fbffa82b45a36d74fe244a59e6375146ab187fb50928adfa1f37ec6418ae
  • Pointer size: 131 Bytes
  • Size of remote file: 396 kB

Git LFS Details

  • SHA256: 4dce9eb6b713555e0a464e89e8a89632846de08d395114f25754d3848c6442b9
  • Pointer size: 131 Bytes
  • Size of remote file: 389 kB
reports/charts_all/word_hist.png ADDED

Git LFS Details

  • SHA256: ed1f369fe7bf83050215edaade96ddf888ae1890c15402745e018fd9642f2825
  • Pointer size: 130 Bytes
  • Size of remote file: 29.3 kB
reports/charts_all/wordcloud.png CHANGED

Git LFS Details

  • SHA256: a06361eb85570781ebff1f10bcb2593e1ade284c89640c0b111284977ac4053b
  • Pointer size: 131 Bytes
  • Size of remote file: 383 kB

Git LFS Details

  • SHA256: 41d73ac76dbbd28e4f2cfd442670590341e9d61b8c17a90f8bcd3d3526cb1377
  • Pointer size: 131 Bytes
  • Size of remote file: 376 kB
reports/stats_Nghi-inh.md CHANGED
@@ -1,22 +1,28 @@
1
  # Thống kê dữ liệu vbpl.vn — Nghi-inh
2
 
3
- _Sinh lúc: 2026-05-27 22:12:10_
4
 
5
  ## 1. Tổng quan
6
 
7
  | Chỉ số | Giá trị |
8
  |---|---|
9
- | Tổng số văn bản | 4753 |
10
- | Có content.txt | 4633 |
11
  | Không có content.txt | 120 |
 
 
 
 
 
 
12
  | Tổng dung lượng text | 139.9 MB |
13
- | Trung bình / VB | 30.1 KB |
14
- | Trung vị | 17.0 KB |
15
- | Min | 518 B |
16
- | Max | 504.6 KB |
17
- | Percentile 90 | 72.5 KB |
18
- | Tổng references (edges) | 36612 |
19
- | VB có references | 4617 |
20
 
21
  ## 3. Theo năm ban hành
22
 
@@ -126,12 +132,17 @@ _Sinh lúc: 2026-05-27 22:12:10_
126
  | Bộ Khoa học và Công nghệ | 199 | 4.2% |
127
  | Bộ Quốc phòng | 171 | 3.6% |
128
 
129
- ## 7. Phân bố kích thước content.txt
 
 
 
 
 
130
 
131
  ![size_hist](charts_Nghi-inh/size_hist.png)
132
 
133
 
134
- ## 8. Wordcloud từ nội dung văn bản
135
 
136
  ![wordcloud](charts_Nghi-inh/wordcloud.png)
137
 
@@ -161,7 +172,7 @@ _Sinh lúc: 2026-05-27 22:12:10_
161
  | quyền | 1963 |
162
  | đối | 1911 |
163
 
164
- ## 9. Graph references
165
 
166
  ![refs_per_doc](charts_Nghi-inh/refs_per_doc.png)
167
 
@@ -181,37 +192,37 @@ _Sinh lúc: 2026-05-27 22:12:10_
181
  | 42/2026/NĐ-CP | Nghị định | 108 | Nghị định số 42/2026/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của |
182
  | 226/2025/NĐ-CP | Nghị định | 103 | Nghị định số 226/2025/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của |
183
 
184
- ## 10. Top 10 văn bản dài nhất
185
 
186
- | Số hiệu | Size | Tiêu đề |
187
- |---|---|---|
188
- | 08/2022/NĐ-CP | 504.6 KB | Nghị định số 08/2022/NĐ-CP Quy định chi tiết một số điều cùa |
189
- | 147/2024/NĐ-CP | 438.4 KB | Nghị định số 147/2024/NĐ-CP Quản lý, cung cấp, sử dụng dịch |
190
- | 96/2023/NĐ-CP | 420.2 KB | Nghị định 96/2023/NĐ-CP hướng dẫn Luật Khám bệnh, chữa bệnh |
191
- | 214/2025/NĐ-CP | 419.2 KB | Nghị định số 214/2025/NĐ-CP Quy định chỉ tiết một số điều và |
192
- | 308/2025/NĐ-CP | 418.8 KB | Nghị định số 308/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và |
193
- | 95/2020/NĐ-CP | 413.9 KB | Nghị định số 95/2020/NĐ-CP Hướng dẫn thực hiện về đấu thầu m |
194
- | 45/2022/NĐ-CP | 394.1 KB | Nghị định số 45/2022/NĐ-CP Quy định xử phạt vi phạm hành chí |
195
- | 193/2025/NĐ-CP | 386.8 KB | Nghị định số 193/2025/NĐ-CP Quy định chi tiết một số điều và |
196
- | 24/2024/NĐ-CP | 351.1 KB | Nghị định số 24/2024/NĐ-CP Quy định chi tiết một số điều và |
197
- | 35/2021/NĐ-CP | 343.5 KB | Nghị định số 35/2021/NĐ-CP Quy định chi tiết và hướng dẫn th |
198
-
199
- ## 11. 10 văn bản ngắn nhất (>0)
200
-
201
- | Số hiệu | Size | Tiêu đề |
202
- |---|---|---|
203
- | 36/CP | 518 B | Nghị định số 36/CP Về việc di chuyển tỉnh lỵ Đồng Tháp về th |
204
- | 37/CP | 679 B | Nghị định số 37/CP Về việc thành lập thành phố Thanh Hoá thu |
205
- | 737/TTg | 712 B | Nghị định số 737/TTg Ấn định thì giờ làm việc ở các công sở |
206
- | 81-CP | 736 B | Nghị định số 81-CP Về việc đổi tên huyện Thanh Hưng thuộc tỉ |
207
- | 89/CP | 744 B | Nghị định số 89/CP Ban hành Quy chế tổ chức tiếp công dân |
208
- | 35/CP | 762 B | Nghị định số 35/CP Đặt Cục Dự trữ Quốc gia trực thuộc Chính |
209
- | 113/1997/NĐ-CP | 793 B | Nghị định số 113/1997/NĐ-CP Về việc bãi bỏ Nghị định số 06/H |
210
- | 02/2006/NĐ-CP | 812 B | Nghị định số 02/2006/NĐ-CP Về việc ban hành quy chế khu đô t |
211
- | 28/1999/NĐ-CP | 816 B | Nghị định số 28/1999/NĐ-CP Về việc đổi tên huyện Hà Tiên thà |
212
- | 33/2000/NĐ-CP | 837 B | Nghị định số 33/2000/NĐ-CP Về việc điều chỉnh địa giới hành |
213
-
214
- ## 12. Văn bản KHÔNG có content.txt
215
 
216
  | Số hiệu | Loại | Tiêu đề |
217
  |---|---|---|
 
1
  # Thống kê dữ liệu vbpl.vn — Nghi-inh
2
 
3
+ _Sinh lúc: 2026-05-27 22:40:19_
4
 
5
  ## 1. Tổng quan
6
 
7
  | Chỉ số | Giá trị |
8
  |---|---|
9
+ | Tổng số văn bản | 4,753 |
10
+ | Có content.txt | 4,633 |
11
  | Không có content.txt | 120 |
12
+ | **Tổng số từ** | **32,044,250** |
13
+ | **Số từ TB / VB** | **6,741** từ |
14
+ | **Số từ trung vị** | 3,804 từ |
15
+ | **Số từ Min** | 118 từ |
16
+ | **Số từ Max** | 113,748 từ |
17
+ | Số từ Percentile 90 | 16,310 từ |
18
  | Tổng dung lượng text | 139.9 MB |
19
+ | Bytes TB / VB | 30.1 KB |
20
+ | Bytes trung vị | 17.0 KB |
21
+ | Bytes Min | 518 B |
22
+ | Bytes Max | 504.6 KB |
23
+ | Bytes Percentile 90 | 72.5 KB |
24
+ | Tổng references (edges) | 36,612 |
25
+ | VB có references | 4,617 |
26
 
27
  ## 3. Theo năm ban hành
28
 
 
132
  | Bộ Khoa học và Công nghệ | 199 | 4.2% |
133
  | Bộ Quốc phòng | 171 | 3.6% |
134
 
135
+ ## 7. Phân bố số từ / văn bản
136
+
137
+ ![word_hist](charts_Nghi-inh/word_hist.png)
138
+
139
+
140
+ ## 8. Phân bố kích thước content.txt (bytes)
141
 
142
  ![size_hist](charts_Nghi-inh/size_hist.png)
143
 
144
 
145
+ ## 9. Wordcloud từ nội dung văn bản
146
 
147
  ![wordcloud](charts_Nghi-inh/wordcloud.png)
148
 
 
172
  | quyền | 1963 |
173
  | đối | 1911 |
174
 
175
+ ## 10. Graph references
176
 
177
  ![refs_per_doc](charts_Nghi-inh/refs_per_doc.png)
178
 
 
192
  | 42/2026/NĐ-CP | Nghị định | 108 | Nghị định số 42/2026/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của |
193
  | 226/2025/NĐ-CP | Nghị định | 103 | Nghị định số 226/2025/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của |
194
 
195
+ ## 11. Top 10 văn bản nhiều TỪ nhất
196
 
197
+ | Số hiệu | Số từ | Size | Tiêu đề |
198
+ |---|---|---|---|
199
+ | 08/2022/NĐ-CP | 113,748 từ | 504.6 KB | Nghị định số 08/2022/NĐ-CP Quy định chi tiết một số điều cùa |
200
+ | 308/2025/NĐ-CP | 97,445 từ | 418.8 KB | Nghị định số 308/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và |
201
+ | 214/2025/NĐ-CP | 96,073 từ | 419.2 KB | Nghị định số 214/2025/NĐ-CP Quy định chỉ tiết một số điều và |
202
+ | 95/2020/NĐ-CP | 95,461 từ | 413.9 KB | Nghị định số 95/2020/NĐ-CP Hướng dẫn thực hiện về đấu thầu m |
203
+ | 96/2023/NĐ-CP | 95,322 từ | 420.2 KB | Nghị định 96/2023/NĐ-CP hướng dẫn Luật Khám bệnh, chữa bệnh |
204
+ | 147/2024/NĐ-CP | 93,117 từ | 438.4 KB | Nghị định số 147/2024/NĐ-CP Quản lý, cung cấp, sử dụng dịch |
205
+ | 193/2025/NĐ-CP | 86,845 từ | 386.8 KB | Nghị định số 193/2025/NĐ-CP Quy định chi tiết một số điều và |
206
+ | 45/2022/NĐ-CP | 84,466 từ | 394.1 KB | Nghị định số 45/2022/NĐ-CP Quy định xử phạt vi phạm hành chí |
207
+ | 24/2024/NĐ-CP | 80,670 từ | 351.1 KB | Nghị định số 24/2024/NĐ-CP Quy định chi tiết một số điều và |
208
+ | 35/2021/NĐ-CP | 79,718 từ | 343.5 KB | Nghị định số 35/2021/NĐ-CP Quy định chi tiết và hướng dẫn th |
209
+
210
+ ## 12. 10 văn bản ít TỪ nhất (>0)
211
+
212
+ | Số hiệu | Số từ | Size | Tiêu đề |
213
+ |---|---|---|---|
214
+ | 36/CP | 118 từ | 518 B | Nghị định số 36/CP Về việc di chuyển tỉnh lỵ Đồng Tháp về th |
215
+ | 37/CP | 150 từ | 679 B | Nghị định số 37/CP Về việc thành lập thành phố Thanh Hoá thu |
216
+ | 35/CP | 158 từ | 762 B | Nghị định số 35/CP Đặt Cục Dự trữ Quốc gia trực thuộc Chính |
217
+ | 81-CP | 159 từ | 736 B | Nghị định số 81-CP Về việc đổi tên huyện Thanh Hưng thuộc tỉ |
218
+ | 737/TTg | 160 từ | 712 B | Nghị định số 737/TTg Ấn định thì giờ làm việc ở các công sở |
219
+ | 89/CP | 160 từ | 744 B | Nghị định số 89/CP Ban hành Quy chế tổ chức tiếp công dân |
220
+ | 113/1997/NĐ-CP | 165 từ | 793 B | Nghị định số 113/1997/NĐ-CP Về việc bãi bỏ Nghị định số 06/H |
221
+ | 28/1999/NĐ-CP | 167 từ | 816 B | Nghị định số 28/1999/NĐ-CP Về việc đổi tên huyện Hà Tiên thà |
222
+ | 33/2006/NĐ-CP | 173 từ | 842 B | Nghị định số 33/2006/NĐ-CP Bãi bỏ Nghị định số 19/1998/NĐ-CP |
223
+ | 02/2006/NĐ-CP | 174 từ | 812 B | Nghị định số 02/2006/NĐ-CP Về việc ban hành quy chế khu đô t |
224
+
225
+ ## 13. Văn bản KHÔNG có content.txt
226
 
227
  | Số hiệu | Loại | Tiêu đề |
228
  |---|---|---|
reports/stats_all.md CHANGED
@@ -1,22 +1,28 @@
1
  # Thống kê dữ liệu vbpl.vn — TẤT CẢ
2
 
3
- _Sinh lúc: 2026-05-27 22:12:02_
4
 
5
  ## 1. Tổng quan
6
 
7
  | Chỉ số | Giá trị |
8
  |---|---|
9
- | Tổng số văn bản | 42007 |
10
- | Có content.txt | 38644 |
11
- | Không có content.txt | 3363 |
 
 
 
 
 
 
12
  | Tổng dung lượng text | 622.3 MB |
13
- | Trung bình / VB | 15.2 KB |
14
- | Trung vị | 7.6 KB |
15
- | Min | 69 B |
16
- | Max | 1.2 MB |
17
- | Percentile 90 | 37.0 KB |
18
- | Tổng references (edges) | 223048 |
19
- | VB có references | 36990 |
20
 
21
  ## 2. Theo loại văn bản
22
 
@@ -182,12 +188,17 @@ _Sinh lúc: 2026-05-27 22:12:02_
182
  | Bộ Y tế | 1795 | 4.3% |
183
  | Bộ Giáo dục và Đào tạo | 1512 | 3.6% |
184
 
185
- ## 7. Phân bố kích thước content.txt
 
 
 
 
 
186
 
187
  ![size_hist](charts_all/size_hist.png)
188
 
189
 
190
- ## 8. Wordcloud từ nội dung văn bản
191
 
192
  ![wordcloud](charts_all/wordcloud.png)
193
 
@@ -217,7 +228,7 @@ _Sinh lúc: 2026-05-27 22:12:02_
217
  | bên | 1992 |
218
  | quyết | 1975 |
219
 
220
- ## 9. Graph references
221
 
222
  ![refs_per_doc](charts_all/refs_per_doc.png)
223
 
@@ -237,37 +248,37 @@ _Sinh lúc: 2026-05-27 22:12:02_
237
  | 01/2020/QĐ-TTg | Quyết định | 131 | Quyết định số 01/2020/QĐ-TTg Bãi bỏ một số văn bản quy phạm |
238
  | 41/2024/NĐ-CP | Nghị định | 123 | Nghị định số 41/2024/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của |
239
 
240
- ## 10. Top 10 văn bản dài nhất
241
 
242
- | Số hiệu | Size | Tiêu đề |
243
- |---|---|---|
244
- | 80/2021/TT-BTC | 1.2 MB | Thông tư số 80/2021/TT-BTC Hướng dẫn thi hành một số điều củ |
245
- | 200/2014/TT-BTC | 1.0 MB | Thông tư số 200/2014/TT-BTC Hướng dẫn Chế độ kế toán Doanh n |
246
- | 121/2025/TT-BTC | 843.2 KB | Thông tư 121/2025/TT-BTC Sửa đổi, bổ sung một số điều của cá |
247
- | 31/2022/TT-BTC | 773.0 KB | Thông tư số 31/2022/TT-BTC Ban hành Danh mục hàng hóa xuất k |
248
- | 15/2004/QĐ-BGD&ĐT | 748.6 KB | Quyết định số 15/2004/QĐ-BGD&ĐT Ban hành Bộ chương trình khu |
249
- | 24/2024/TT-BTC | 669.9 KB | Thông tư số 24/2024/TT-BTC Hướng dẫn Chế độ kế toán hành chí |
250
- | 07/2024/TT-BYT | 581.4 KB | Thông tư 07/2024/TT-BYT quy định về đấu thầu thuốc tại các c |
251
- | 128/2013/TT-BTC | 559.9 KB | Thông tư số 128/2013/TT-BTC Quy định về thủ tục hải quan; ki |
252
- | 100/2015/QH13 | 548.4 KB | Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 |
253
- | 40/2025/TT-BYT | 541.0 KB | Thông tư số 40/2025/TT-BYT quy định về đấu thầu thuốc tại cơ |
254
-
255
- ## 11. 10 văn bản ngắn nhất (>0)
256
-
257
- | Số hiệu | Size | Tiêu đề |
258
- |---|---|---|
259
- | 3046/2003/QĐ-BGTVT | 69 B | Quyết định số 3046/2003/QĐ-BGTVT ban hành Quy chế về cấp Giấ |
260
- | 08/2016/TT-BVHTTDL | 77 B | Thông tư số 08/2016/TT-BVHTTDL Quy định các biểu mẫu trong h |
261
- | 81-TT/LB lỗi | 83 B | Thông tư liên tịch số 81-TT/LB lỗi Về việc quy định sửa đổi |
262
- | 20/2008/L-CTN | 143 B | Lệnh số 20/2008/L-CTN Về việc công bố luật |
263
- | 38/2006/QĐ-BGDĐT | 147 B | Quyết định số 38/2006/QĐ-BGDĐT Ban hành Danh mục thiết bị dạ |
264
- | 133/2001/QĐ-TTg | 165 B | Quyết định số 133/2001/QĐ-TTg Về việc ban hành Quy chế tín d |
265
- | 14/2010/TT-BCT | 185 B | Thông tư số 14/2010/TT-BCT Quy định phương pháp lập, trình t |
266
- | 13/2010/TT-BCT | 191 B | Thông tư số 13/2010/TT-BCT Quy định phương pháp lập trình tự |
267
- | 02-BYT/TT | 239 B | Thông tư số 02-BYT/TT Hướng dẫn việc nâng mức tiền bồi dưỡng |
268
- | Không số | 261 B | Nghị quyết số Không số Về giấy bạc 500 đồng |
269
-
270
- ## 12. Văn bản KHÔNG có content.txt
271
 
272
  | Số hiệu | Loại | Tiêu đề |
273
  |---|---|---|
 
1
  # Thống kê dữ liệu vbpl.vn — TẤT CẢ
2
 
3
+ _Sinh lúc: 2026-05-27 22:39:07_
4
 
5
  ## 1. Tổng quan
6
 
7
  | Chỉ số | Giá trị |
8
  |---|---|
9
+ | Tổng số văn bản | 42,007 |
10
+ | Có content.txt | 38,644 |
11
+ | Không có content.txt | 3,363 |
12
+ | **Tổng số từ** | **141,920,948** |
13
+ | **Số từ TB / VB** | **3,378** từ |
14
+ | **Số từ trung vị** | 1,689 từ |
15
+ | **Số từ Min** | 15 từ |
16
+ | **Số từ Max** | 270,931 từ |
17
+ | Số từ Percentile 90 | 8,269 từ |
18
  | Tổng dung lượng text | 622.3 MB |
19
+ | Bytes TB / VB | 15.2 KB |
20
+ | Bytes trung vị | 7.6 KB |
21
+ | Bytes Min | 69 B |
22
+ | Bytes Max | 1.2 MB |
23
+ | Bytes Percentile 90 | 37.0 KB |
24
+ | Tổng references (edges) | 223,048 |
25
+ | VB có references | 36,990 |
26
 
27
  ## 2. Theo loại văn bản
28
 
 
188
  | Bộ Y tế | 1795 | 4.3% |
189
  | Bộ Giáo dục và Đào tạo | 1512 | 3.6% |
190
 
191
+ ## 7. Phân bố số từ / văn bản
192
+
193
+ ![word_hist](charts_all/word_hist.png)
194
+
195
+
196
+ ## 8. Phân bố kích thước content.txt (bytes)
197
 
198
  ![size_hist](charts_all/size_hist.png)
199
 
200
 
201
+ ## 9. Wordcloud từ nội dung văn bản
202
 
203
  ![wordcloud](charts_all/wordcloud.png)
204
 
 
228
  | bên | 1992 |
229
  | quyết | 1975 |
230
 
231
+ ## 10. Graph references
232
 
233
  ![refs_per_doc](charts_all/refs_per_doc.png)
234
 
 
248
  | 01/2020/QĐ-TTg | Quyết định | 131 | Quyết định số 01/2020/QĐ-TTg Bãi bỏ một số văn bản quy phạm |
249
  | 41/2024/NĐ-CP | Nghị định | 123 | Nghị định số 41/2024/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của |
250
 
251
+ ## 11. Top 10 văn bản nhiều TỪ nhất
252
 
253
+ | Số hiệu | Số từ | Size | Tiêu đề |
254
+ |---|---|---|---|
255
+ | 80/2021/TT-BTC | 270,931 từ | 1.2 MB | Thông tư số 80/2021/TT-BTC Hướng dẫn thi hành một số điều củ |
256
+ | 200/2014/TT-BTC | 237,305 từ | 1.0 MB | Thông tư số 200/2014/TT-BTC Hướng dẫn Chế độ kế toán Doanh n |
257
+ | 121/2025/TT-BTC | 184,730 từ | 843.2 KB | Thông tư 121/2025/TT-BTC Sửa đổi, bổ sung một số điều của cá |
258
+ | 15/2004/QĐ-BGD&ĐT | 168,972 từ | 748.6 KB | Quyết định số 15/2004/QĐ-BGD&ĐT Ban hành Bộ chương trình khu |
259
+ | 24/2024/TT-BTC | 153,293 từ | 669.9 KB | Thông tư số 24/2024/TT-BTC Hướng dẫn Chế độ kế toán hành chí |
260
+ | 31/2022/TT-BTC | 144,428 từ | 773.0 KB | Thông tư số 31/2022/TT-BTC Ban hành Danh mục hàng hóa xuất k |
261
+ | 07/2024/TT-BYT | 129,840 từ | 581.4 KB | Thông tư 07/2024/TT-BYT quy định về đấu thầu thuốc tại các c |
262
+ | 128/2013/TT-BTC | 123,677 từ | 559.9 KB | Thông tư số 128/2013/TT-BTC Quy định về thủ tục hải quan; ki |
263
+ | 100/2015/QH13 | 122,638 từ | 548.4 KB | Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 |
264
+ | 40/2025/TT-BYT | 119,775 từ | 541.0 KB | Thông tư số 40/2025/TT-BYT quy định về đấu thầu thuốc tại cơ |
265
+
266
+ ## 12. 10 văn bản ít TỪ nhất (>0)
267
+
268
+ | Số hiệu | Số từ | Size | Tiêu đề |
269
+ |---|---|---|---|
270
+ | 3046/2003/QĐ-BGTVT | 15 từ | 69 B | Quyết định số 3046/2003/QĐ-BGTVT ban hành Quy chế về cấp Giấ |
271
+ | 08/2016/TT-BVHTTDL | 16 từ | 77 B | Thông tư số 08/2016/TT-BVHTTDL Quy định các biểu mẫu trong h |
272
+ | 81-TT/LB lỗi | 17 từ | 83 B | Thông tư liên tịch số 81-TT/LB lỗi Về việc quy định sửa đổi |
273
+ | 20/2008/L-CTN | 32 từ | 143 B | Lệnh số 20/2008/L-CTN Về việc công bố luật |
274
+ | 38/2006/QĐ-BGDĐT | 32 từ | 147 B | Quyết định số 38/2006/QĐ-BGDĐT Ban hành Danh mục thiết bị dạ |
275
+ | 133/2001/QĐ-TTg | 33 từ | 165 B | Quyết định số 133/2001/QĐ-TTg Về việc ban hành Quy chế tín d |
276
+ | 14/2010/TT-BCT | 34 từ | 185 B | Thông tư số 14/2010/TT-BCT Quy định phương pháp lập, trình t |
277
+ | 13/2010/TT-BCT | 35 từ | 191 B | Thông tư số 13/2010/TT-BCT Quy định phương pháp lập trình tự |
278
+ | 27/2000/TT-BLĐTBXH | 46 từ | 461 B | Thông tư số 27/2000/TT-BLĐTBXH Hướng dẫn sửa đổi về thủ tục |
279
+ | 02-BYT/TT | 52 từ | 239 B | Thông tư số 02-BYT/TT Hướng dẫn việc nâng mức tiền bồi dưỡng |
280
+
281
+ ## 13. Văn bản KHÔNG có content.txt
282
 
283
  | Số hiệu | Loại | Tiêu đề |
284
  |---|---|---|