Monmoonluna commited on
Commit
e13c801
·
verified ·
1 Parent(s): bb3efaa

Upload folder using huggingface_hub

Browse files
reports/charts_Nghi-inh/agency.png CHANGED

Git LFS Details

  • SHA256: d29e3ec038cd1618a42105494e3dfd6a7e927b1c3028114f3bb303137d5d9344
  • Pointer size: 130 Bytes
  • Size of remote file: 37.9 kB

Git LFS Details

  • SHA256: f7ce018fd38d7d22da3e4588ec5588dfbe3483bc24db91ef9abe1128b276647a
  • Pointer size: 130 Bytes
  • Size of remote file: 37.8 kB
reports/charts_Nghi-inh/effstatus.png CHANGED

Git LFS Details

  • SHA256: bc21c6120b815df43fffac8e6d8d7052857f6d4f8b2ef9603f5955ff17921699
  • Pointer size: 130 Bytes
  • Size of remote file: 41.2 kB

Git LFS Details

  • SHA256: a25db82719be4b371d658990d82566206357b2020f4c64c1a45801ecdd2ae4e3
  • Pointer size: 130 Bytes
  • Size of remote file: 40.9 kB
reports/charts_Nghi-inh/refs_per_doc.png CHANGED

Git LFS Details

  • SHA256: 3bc26948ebf7d1f2ff0f7466bb804338241e979319105c866f0539fd5edd3e6b
  • Pointer size: 130 Bytes
  • Size of remote file: 26.6 kB

Git LFS Details

  • SHA256: ac7ba69bfc9e9ba6c6fa34f7dc54786c8105b6e48392937fcf7d7daeea047b1f
  • Pointer size: 130 Bytes
  • Size of remote file: 26.6 kB
reports/charts_Nghi-inh/size_hist.png CHANGED

Git LFS Details

  • SHA256: e84ec3e0b3225d59689eb2d6509ebc68606da4d56492e20aceb26ffa8d33e6d8
  • Pointer size: 130 Bytes
  • Size of remote file: 23 kB

Git LFS Details

  • SHA256: c5234a8bfa69f34064f8452b1f63015a528f76c4a3f991aa8b8f5331d4179d13
  • Pointer size: 130 Bytes
  • Size of remote file: 22.8 kB
reports/charts_Nghi-inh/wordcloud.png CHANGED

Git LFS Details

  • SHA256: bfa339db92af34c602605e34e079ec1f95f11d0d24644793e6ffb2d64baacc97
  • Pointer size: 131 Bytes
  • Size of remote file: 389 kB

Git LFS Details

  • SHA256: 16f5fbffa82b45a36d74fe244a59e6375146ab187fb50928adfa1f37ec6418ae
  • Pointer size: 131 Bytes
  • Size of remote file: 396 kB
reports/charts_Nghi-inh/year.png CHANGED

Git LFS Details

  • SHA256: 6c85233fca8644feb6a701a2b29dccdbcd79e28a7f0990cb090e394b1c485f40
  • Pointer size: 130 Bytes
  • Size of remote file: 55.1 kB

Git LFS Details

  • SHA256: ca16ab8aa752104e1b3e76afeb3d937ba3f379c2dd815d4c4c41e66c21db5958
  • Pointer size: 130 Bytes
  • Size of remote file: 55.5 kB
reports/charts_all/agency.png CHANGED

Git LFS Details

  • SHA256: ef07b09cba6c13ad50c6bd513177ac0700d317b31dbc14dd892785580be0f26a
  • Pointer size: 130 Bytes
  • Size of remote file: 41.1 kB

Git LFS Details

  • SHA256: d69381237bb2e469691c35aa472543510ec8de62959a1a2fc7237116a6310b58
  • Pointer size: 130 Bytes
  • Size of remote file: 45.7 kB
reports/charts_all/doctype.png CHANGED

Git LFS Details

  • SHA256: 54eccfee7eb5dd7f96c75c4e7fa2df5474ee59852689cfd9736fd45976e8ac91
  • Pointer size: 130 Bytes
  • Size of remote file: 47.1 kB

Git LFS Details

  • SHA256: f8e4853ac57a8db5818a423e3653ae5f00ee24f81e80564fcb0dc5aaa8009492
  • Pointer size: 130 Bytes
  • Size of remote file: 51.1 kB
reports/charts_all/effstatus.png CHANGED

Git LFS Details

  • SHA256: 23ba0aa9c97e237ae9999704d7d60c70a2a8327f61b44f5c8a6b5a8f071c7851
  • Pointer size: 130 Bytes
  • Size of remote file: 30.5 kB

Git LFS Details

  • SHA256: 79d417cfa666ab12707791d27a6642eb0f3f80fcb6a360582f93674efb6028f8
  • Pointer size: 130 Bytes
  • Size of remote file: 45.4 kB
reports/charts_all/refs_per_doc.png ADDED

Git LFS Details

  • SHA256: 6013bb821e910a59eb1a0a874ad94ab1835a12a636ce6c346673587d4642677c
  • Pointer size: 130 Bytes
  • Size of remote file: 27.7 kB
reports/charts_all/size_hist.png CHANGED

Git LFS Details

  • SHA256: afaefe2211a82544d141f4f516c6e266a069c8c31cf1e86645a83e1f657eb6bd
  • Pointer size: 130 Bytes
  • Size of remote file: 30.4 kB

Git LFS Details

  • SHA256: 73269434af3c421d21e0a9a88fb6c57cd5e2caced1554eda872e466432981e5e
  • Pointer size: 130 Bytes
  • Size of remote file: 29.2 kB
reports/charts_all/wordcloud.png CHANGED

Git LFS Details

  • SHA256: 36c9d5e001538ae0651073eb627d7b3cc5e229e7c44e041a2f21470f7f51e772
  • Pointer size: 131 Bytes
  • Size of remote file: 399 kB

Git LFS Details

  • SHA256: a06361eb85570781ebff1f10bcb2593e1ade284c89640c0b111284977ac4053b
  • Pointer size: 131 Bytes
  • Size of remote file: 383 kB
reports/charts_all/year.png CHANGED

Git LFS Details

  • SHA256: 50e2bfb7d80b67ea6a722b14d38eee5f2d7f85b6949dcd40eb1aa38462eb76ed
  • Pointer size: 130 Bytes
  • Size of remote file: 42.1 kB

Git LFS Details

  • SHA256: 52f290889b59297202c3e5a6ef5b3beb16f549525210fea67ad159a7c9465d61
  • Pointer size: 130 Bytes
  • Size of remote file: 77.7 kB
reports/stats_Nghi-inh.md CHANGED
@@ -1,22 +1,22 @@
1
  # Thống kê dữ liệu vbpl.vn — Nghi-inh
2
 
3
- _Sinh lúc: 2026-05-27 17:27:07_
4
 
5
  ## 1. Tổng quan
6
 
7
  | Chỉ số | Giá trị |
8
  |---|---|
9
- | Tổng số văn bản | 4749 |
10
- | Có content.txt | 4629 |
11
  | Không có content.txt | 120 |
12
- | Tổng dung lượng text | 139.6 MB |
13
  | Trung bình / VB | 30.1 KB |
14
  | Trung vị | 17.0 KB |
15
- | Min | 28 B |
16
  | Max | 504.6 KB |
17
- | Percentile 90 | 72.1 KB |
18
- | Tổng references (edges) | 36586 |
19
- | VB có references | 4613 |
20
 
21
  ## 3. Theo năm ban hành
22
 
@@ -24,7 +24,7 @@ _Sinh lúc: 2026-05-27 17:27:07_
24
 
25
  | Năm | Số VB |
26
  |---|---|
27
- | 2026 | 75 |
28
  | 2025 | 343 |
29
  | 2024 | 177 |
30
  | 2023 | 90 |
@@ -49,7 +49,7 @@ _Sinh lúc: 2026-05-27 17:27:07_
49
  | 2004 | 210 |
50
  | 2003 | 166 |
51
  | 2002 | 111 |
52
- | 2001 | 102 |
53
  | 2000 | 79 |
54
  | 1999 | 177 |
55
  | 1998 | 98 |
@@ -82,10 +82,10 @@ _Sinh lúc: 2026-05-27 17:27:07_
82
 
83
  | Trạng thái | Số VB | Tỉ lệ |
84
  |---|---|---|
85
- | Hết hiệu lực toàn bộ | 2194 | 46.2% |
86
- | Còn hiệu lực | 2042 | 43.0% |
87
  | Hết hiệu lực một phần | 503 | 10.6% |
88
- | Chưa có hiệu lực | 8 | 0.2% |
89
  | Ngưng hiệu lực | 1 | 0.0% |
90
  | (unknown) | 1 | 0.0% |
91
 
@@ -95,7 +95,7 @@ _Sinh lúc: 2026-05-27 17:27:07_
95
 
96
  | Cơ quan | Số VB | Tỉ lệ |
97
  |---|---|---|
98
- | Chính phủ | 4690 | 98.8% |
99
  | Thủ tướng Chính phủ | 30 | 0.6% |
100
  | Bộ Lao động | 7 | 0.1% |
101
  | Bộ Tài chính | 3 | 0.1% |
@@ -115,12 +115,12 @@ _Sinh lúc: 2026-05-27 17:27:07_
115
 
116
  | Đơn vị | Số VB | Tỉ lệ |
117
  |---|---|---|
118
- | Bộ Nội vụ | 816 | 17.2% |
119
- | Bộ Tài chính | 815 | 17.2% |
120
  | Tài khoản trung ương | 678 | 14.3% |
121
- | Bộ Tư pháp | 488 | 10.3% |
122
  | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | 332 | 7.0% |
123
- | Bộ Xây dựng | 310 | 6.5% |
124
  | Bộ Công thương | 218 | 4.6% |
125
  | Bộ Công an | 215 | 4.5% |
126
  | Bộ Khoa học và Công nghệ | 199 | 4.2% |
@@ -200,7 +200,6 @@ _Sinh lúc: 2026-05-27 17:27:07_
200
 
201
  | Số hiệu | Size | Tiêu đề |
202
  |---|---|---|
203
- | 39/2001/NĐ-CP | 28 B | Nghị định số 39/2001/NĐ-CP Quy định xử phạt hành chính về hà |
204
  | 36/CP | 518 B | Nghị định số 36/CP Về việc di chuyển tỉnh lỵ Đồng Tháp về th |
205
  | 37/CP | 679 B | Nghị định số 37/CP Về việc thành lập thành phố Thanh Hoá thu |
206
  | 737/TTg | 712 B | Nghị định số 737/TTg Ấn định thì giờ làm việc ở các công sở |
@@ -210,6 +209,7 @@ _Sinh lúc: 2026-05-27 17:27:07_
210
  | 113/1997/NĐ-CP | 793 B | Nghị định số 113/1997/NĐ-CP Về việc bãi bỏ Nghị định số 06/H |
211
  | 02/2006/NĐ-CP | 812 B | Nghị định số 02/2006/NĐ-CP Về việc ban hành quy chế khu đô t |
212
  | 28/1999/NĐ-CP | 816 B | Nghị định số 28/1999/NĐ-CP Về việc đổi tên huyện Hà Tiên thà |
 
213
 
214
  ## 12. Văn bản KHÔNG có content.txt
215
 
 
1
  # Thống kê dữ liệu vbpl.vn — Nghi-inh
2
 
3
+ _Sinh lúc: 2026-05-27 22:12:10_
4
 
5
  ## 1. Tổng quan
6
 
7
  | Chỉ số | Giá trị |
8
  |---|---|
9
+ | Tổng số văn bản | 4753 |
10
+ | Có content.txt | 4633 |
11
  | Không có content.txt | 120 |
12
+ | Tổng dung lượng text | 139.9 MB |
13
  | Trung bình / VB | 30.1 KB |
14
  | Trung vị | 17.0 KB |
15
+ | Min | 518 B |
16
  | Max | 504.6 KB |
17
+ | Percentile 90 | 72.5 KB |
18
+ | Tổng references (edges) | 36612 |
19
+ | VB có references | 4617 |
20
 
21
  ## 3. Theo năm ban hành
22
 
 
24
 
25
  | Năm | Số VB |
26
  |---|---|
27
+ | 2026 | 80 |
28
  | 2025 | 343 |
29
  | 2024 | 177 |
30
  | 2023 | 90 |
 
49
  | 2004 | 210 |
50
  | 2003 | 166 |
51
  | 2002 | 111 |
52
+ | 2001 | 101 |
53
  | 2000 | 79 |
54
  | 1999 | 177 |
55
  | 1998 | 98 |
 
82
 
83
  | Trạng thái | Số VB | Tỉ lệ |
84
  |---|---|---|
85
+ | Hết hiệu lực toàn bộ | 2193 | 46.1% |
86
+ | Còn hiệu lực | 2046 | 43.0% |
87
  | Hết hiệu lực một phần | 503 | 10.6% |
88
+ | Chưa có hiệu lực | 9 | 0.2% |
89
  | Ngưng hiệu lực | 1 | 0.0% |
90
  | (unknown) | 1 | 0.0% |
91
 
 
95
 
96
  | Cơ quan | Số VB | Tỉ lệ |
97
  |---|---|---|
98
+ | Chính phủ | 4694 | 98.8% |
99
  | Thủ tướng Chính phủ | 30 | 0.6% |
100
  | Bộ Lao động | 7 | 0.1% |
101
  | Bộ Tài chính | 3 | 0.1% |
 
115
 
116
  | Đơn vị | Số VB | Tỉ lệ |
117
  |---|---|---|
118
+ | Bộ Tài chính | 818 | 17.2% |
119
+ | Bộ Nội vụ | 817 | 17.2% |
120
  | Tài khoản trung ương | 678 | 14.3% |
121
+ | Bộ Tư pháp | 489 | 10.3% |
122
  | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | 332 | 7.0% |
123
+ | Bộ Xây dựng | 309 | 6.5% |
124
  | Bộ Công thương | 218 | 4.6% |
125
  | Bộ Công an | 215 | 4.5% |
126
  | Bộ Khoa học và Công nghệ | 199 | 4.2% |
 
200
 
201
  | Số hiệu | Size | Tiêu đề |
202
  |---|---|---|
 
203
  | 36/CP | 518 B | Nghị định số 36/CP Về việc di chuyển tỉnh lỵ Đồng Tháp về th |
204
  | 37/CP | 679 B | Nghị định số 37/CP Về việc thành lập thành phố Thanh Hoá thu |
205
  | 737/TTg | 712 B | Nghị định số 737/TTg Ấn định thì giờ làm việc ở các công sở |
 
209
  | 113/1997/NĐ-CP | 793 B | Nghị định số 113/1997/NĐ-CP Về việc bãi bỏ Nghị định số 06/H |
210
  | 02/2006/NĐ-CP | 812 B | Nghị định số 02/2006/NĐ-CP Về việc ban hành quy chế khu đô t |
211
  | 28/1999/NĐ-CP | 816 B | Nghị định số 28/1999/NĐ-CP Về việc đổi tên huyện Hà Tiên thà |
212
+ | 33/2000/NĐ-CP | 837 B | Nghị định số 33/2000/NĐ-CP Về việc điều chỉnh địa giới hành |
213
 
214
  ## 12. Văn bản KHÔNG có content.txt
215
 
reports/stats_all.md CHANGED
@@ -1,20 +1,22 @@
1
  # Thống kê dữ liệu vbpl.vn — TẤT CẢ
2
 
3
- _Sinh lúc: 2026-05-27 11:08:57_
4
 
5
  ## 1. Tổng quan
6
 
7
  | Chỉ số | Giá trị |
8
  |---|---|
9
- | Tổng số văn bản | 526 |
10
- | Có content.txt | 515 |
11
- | Không có content.txt | 11 |
12
- | Tổng dung lượng text | 46.5 MB |
13
- | Trung bình / VB | 90.6 KB |
14
- | Trung vị | 60.7 KB |
15
- | Min | 442 B |
16
- | Max | 741.1 KB |
17
- | Percentile 90 | 205.8 KB |
 
 
18
 
19
  ## 2. Theo loại văn bản
20
 
@@ -22,24 +24,24 @@ _Sinh lúc: 2026-05-27 11:08:57_
22
 
23
  | Loại | Số VB | Tỉ lệ |
24
  |---|---|---|
25
- | Luật | 363 | 69.0% |
26
- | Bộ luật | 16 | 3.0% |
27
- | Bản dịch văn bản | 10 | 1.9% |
28
- | Chỉ thị | 10 | 1.9% |
29
- | Lệnh | 10 | 1.9% |
30
- | Nghị định | 10 | 1.9% |
31
- | Nghị quyết | 10 | 1.9% |
32
- | Nghị quyết liên tịch | 10 | 1.9% |
33
- | Pháp lệnh | 10 | 1.9% |
34
- | Quyết định | 10 | 1.9% |
35
- | Sắc lệnh | 10 | 1.9% |
36
- | Thông tư | 10 | 1.9% |
37
- | Thông tư liên tịch | 10 | 1.9% |
38
- | Văn bản hành chính liên quan | 10 | 1.9% |
39
- | Văn bản hợp nhất | 10 | 1.9% |
40
- | Thông tư liên bộ | 7 | 1.3% |
41
- | Hiến pháp | 6 | 1.1% |
42
- | Sắc luật | 4 | 0.8% |
43
 
44
  ## 3. Theo năm ban hành
45
 
@@ -47,43 +49,87 @@ _Sinh lúc: 2026-05-27 11:08:57_
47
 
48
  | Năm | Số VB |
49
  |---|---|
50
- | 2026 | 54 |
51
- | 2025 | 98 |
52
- | 2024 | 34 |
53
- | 2023 | 17 |
54
- | 2022 | 15 |
55
- | 2021 | 12 |
56
- | 2020 | 27 |
57
- | 2019 | 18 |
58
- | 2018 | 16 |
59
- | 2017 | 19 |
60
- | 2016 | 13 |
61
- | 2015 | 35 |
62
- | 2014 | 38 |
63
- | 2013 | 20 |
64
- | 2012 | 25 |
65
- | 2011 | 8 |
66
- | 2010 | 20 |
67
- | 2009 | 18 |
68
- | 2008 | 5 |
69
- | 2005 | 2 |
70
- | 2003 | 2 |
71
- | 2001 | 1 |
72
- | 1999 | 1 |
73
- | 1998 | 1 |
74
- | 1997 | 1 |
75
- | 1995 | 2 |
76
- | 1994 | 1 |
77
- | 1993 | 1 |
78
- | 1992 | 3 |
79
- | 1990 | 2 |
80
- | 1988 | 1 |
81
- | 1985 | 1 |
82
- | 1980 | 1 |
83
- | 1960 | 1 |
84
- | 1959 | 8 |
85
- | 1957 | 4 |
86
- | 1946 | 1 |
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
87
 
88
  ## 4. Trạng thái hiệu lực
89
 
@@ -91,11 +137,13 @@ _Sinh lúc: 2026-05-27 11:08:57_
91
 
92
  | Trạng thái | Số VB | Tỉ lệ |
93
  |---|---|---|
94
- | Còn hiệu lực | 244 | 46.4% |
95
- | Hết hiệu lực một phần | 130 | 24.7% |
96
- | Hết hiệu lực toàn bộ | 102 | 19.4% |
97
- | Chưa có hiệu lực | 34 | 6.5% |
98
- | (unknown) | 16 | 3.0% |
 
 
99
 
100
  ## 5. Cơ quan ban hành (top 15)
101
 
@@ -103,36 +151,36 @@ _Sinh lúc: 2026-05-27 11:08:57_
103
 
104
  | Cơ quan | Số VB | Tỉ lệ |
105
  |---|---|---|
106
- | Quốc hội | 387 | 73.6% |
107
- | Chính phủ | 29 | 5.5% |
108
- | Thủ tướng Chính phủ | 17 | 3.2% |
109
- | Uỷ ban Thường vụ Quốc hội | 14 | 2.7% |
110
- | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | 14 | 2.7% |
111
- | Chủ tịch nước | 11 | 2.1% |
112
- | Bộ Công an | 11 | 2.1% |
113
- | Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ cộng hoà | 10 | 1.9% |
114
- | Bộ Tư pháp | 7 | 1.3% |
115
- | Bộ Tài chính | 3 | 0.6% |
116
- | Bộ Giáo dục và Đào tạo | 2 | 0.4% |
117
- | Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 2 | 0.4% |
118
- | Bộ Xây dựng | 2 | 0.4% |
119
- | Bộ Công Thương | 2 | 0.4% |
120
- | Bộ Y tế | 2 | 0.4% |
121
 
122
  ## 6. Đơn vị quản lý (top 10)
123
 
124
  | Đơn vị | Số VB | Tỉ lệ |
125
  |---|---|---|
126
- | Bộ Tư pháp | 71 | 13.5% |
127
- | Bộ Tài chính | 71 | 13.5% |
128
- | Bộ Công an | 53 | 10.1% |
129
- | Bộ Nội vụ | 40 | 7.6% |
130
- | Tài khoản trung ương | 37 | 7.0% |
131
- | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | 30 | 5.7% |
132
- | Bộ Xây dựng | 23 | 4.4% |
133
- | Bộ Khoa học và Công nghệ | 22 | 4.2% |
134
- | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | 22 | 4.2% |
135
- | Bộ Quốc phòng | 19 | 3.6% |
136
 
137
  ## 7. Phân bố kích thước content.txt
138
 
@@ -146,71 +194,110 @@ _Sinh lúc: 2026-05-27 11:08:57_
146
 
147
  **Top 20 từ phổ biến nhất (đã lọc stopwords):**
148
 
149
- | Từ | Số lần xuất hiện |
150
  |---|---|
151
- | công | 34411 |
152
- | pháp | 31258 |
153
- | hành | 26505 |
154
- | cấp | 24863 |
155
- | dân | 24657 |
156
- | quyền | 24049 |
157
- | quốc | 22345 |
158
- | hội | 21910 |
159
- | chính | 21359 |
160
- | bảo | 19017 |
161
- | nhiệm | 17746 |
162
- | thẩm | 14366 |
163
- | gia | 13929 |
164
- | sản | 13730 |
165
- | tài | 13697 |
166
- | nghiệp | 13546 |
167
- | ban | 12953 |
168
- | trình | 12907 |
169
- | đồng | 12853 |
170
- | chủ | 12353 |
171
-
172
- ## 9. Top 10 văn bản có content dài nhất
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
173
 
174
  | Số hiệu | Size | Tiêu đề |
175
  |---|---|---|
176
- | 100/2015/QH13 | 741.1 KB | Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 |
177
- | 31/2024/QH15 | 709.3 KB | Luật Đất đai số 31/2024/QH15 |
178
- | 101/2015/QH13 | 693.6 KB | B�� luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 |
179
- | 92/2015/QH13 | 664.3 KB | Bộ luật Tố tụng dân sự số 92/2015/QH13 |
180
- | Không số | 544.8 KB | Bộ luật Dân sự số Không số |
181
- | 91/2015/QH13 | 501.0 KB | Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 |
182
- | 33/2005/QH11 | 499.7 KB | Bộ luật Dân sự số 33/2005/QH11 |
183
- | 93/2015/QH13 | 457.7 KB | Luật Tố tụng hành chính số 93/2015/QH13 |
184
- | 27/2023/QH15 | 436.0 KB | Luật Nhà ở số 27/2023/QH15 |
185
- | 59/2020/QH14 | 426.3 KB | Luật doanh nghiệp số 59/2020/QH14 |
186
-
187
- ## 10. 10 văn bản có content ngắn nhất (>0)
188
 
189
  | Số hiệu | Size | Tiêu đề |
190
  |---|---|---|
191
- | 11/SL | 442 B | Sắc lệnh số 11/SL Công bố Luật Nghĩa vụ quân sự |
192
- | 2362/TTg-KGVX | 506 B | 2362/TTg-KGVX |
193
- | 02/2025/L-CTN | 542 B | Lệnh số 02/2025/L-CTN về việc công bố Luật Tổ chức Chính phủ |
194
- | 03/2025/L-CTN | 554 B | Lệnh số 03/2025/L-CTN Về việc công bố Luật Tổ chức chính quyền địa phương |
195
- | 04/2025/L-CTN | 582 B | Lệnh số 04/2025/L-CTN Về việc công bố Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật |
196
- | 19/2015/L-CTN | 638 B | Lệnh số 19/2015/L-CTN Về việc công bố Nghị quyết của Quốc hội |
197
- | 21/2024/L-CTN | 752 B | Lệnh số 21/2024/L-CTN Về việc công bố Luật Di sản văn hóa |
198
- | 15/2015/L-CTN | 787 B | Lệnh số 15/2015/L-CTN Về việc công bố Luật |
199
- | 01/2025/L-CTN | 790 B | Lệnh số 01/2025/L-CTN Về việc công bố Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật |
200
- | 32/2015/L-CTN | 838 B | Lệnh số 32/2015/L-CTN Về việc công bố Nghị quyết của Quốc hội |
201
-
202
- ## 11. Văn bản KHÔNG có content.txt
203
 
204
  | Số hiệu | Loại | Tiêu đề |
205
  |---|---|---|
206
- | 7071/CT-BNN-TCTL | Chi-thi | Chỉ thị số 7071/CT-BNN-TCTL Tăng cường công tác phòng, chống hạn hán, xâm nhập m |
207
- | 106/2016/QH13 | Luat | Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thuế giá trị gia tăng, Luật Thuế tiêu |
208
- | 47/2019/QH14 | Luat | Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chí |
209
- | 50/2019/QH14 | Luat | Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ |
210
- | 52/2019/QH14 | Luat | Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật cán bộ, công chức và Luật viên chức s |
211
- | 105/2025/QH15 | Luat | Luật Giám định tư pháp số 105/2025/QH15 |
212
- | 141/2025/QH15 | Luat | Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Quản lý nợ công số 141/2025/QH15 |
213
- | 136/2025/QH15 | Luat | Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tiếp công dân, Luật Khi���u nại, Luật T |
214
- | 1494/QĐ-BTTTT | Van-ban-hanh-chinh-lien-quan | Quyết định 1494/QĐ-BTTTT |
215
- | 3613/UBPL13 | Van-ban-hanh-chinh-lien-quan | Công văn 3613/UBPL13 |
216
- | 1423/BTP-BTTP | Van-ban-hanh-chinh-lien-quan | 1423/BTP-BTTP |
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
  # Thống kê dữ liệu vbpl.vn — TẤT CẢ
2
 
3
+ _Sinh lúc: 2026-05-27 22:12:02_
4
 
5
  ## 1. Tổng quan
6
 
7
  | Chỉ số | Giá trị |
8
  |---|---|
9
+ | Tổng số văn bản | 42007 |
10
+ | Có content.txt | 38644 |
11
+ | Không có content.txt | 3363 |
12
+ | Tổng dung lượng text | 622.3 MB |
13
+ | Trung bình / VB | 15.2 KB |
14
+ | Trung vị | 7.6 KB |
15
+ | Min | 69 B |
16
+ | Max | 1.2 MB |
17
+ | Percentile 90 | 37.0 KB |
18
+ | Tổng references (edges) | 223048 |
19
+ | VB có references | 36990 |
20
 
21
  ## 2. Theo loại văn bản
22
 
 
24
 
25
  | Loại | Số VB | Tỉ lệ |
26
  |---|---|---|
27
+ | Thông tư | 16433 | 39.1% |
28
+ | Quyết định | 13050 | 31.1% |
29
+ | Nghị định | 4753 | 11.3% |
30
+ | Thông tư liên tịch | 3424 | 8.2% |
31
+ | Văn bản hợp nhất | 1850 | 4.4% |
32
+ | Nghị quyết | 1238 | 2.9% |
33
+ | Luật | 596 | 1.4% |
34
+ | Lệnh | 370 | 0.9% |
35
+ | Pháp lệnh | 187 | 0.4% |
36
+ | Nghị quyết liên tịch | 33 | 0.1% |
37
+ | Bộ luật | 16 | 0.0% |
38
+ | Văn bản hành chính liên quan | 15 | 0.0% |
39
+ | Chỉ thị | 10 | 0.0% |
40
+ | Sắc lệnh | 10 | 0.0% |
41
+ | Thông tư liên bộ | 7 | 0.0% |
42
+ | Hiến pháp | 6 | 0.0% |
43
+ | Bản dịch văn bản | 5 | 0.0% |
44
+ | Sắc luật | 4 | 0.0% |
45
 
46
  ## 3. Theo năm ban hành
47
 
 
49
 
50
  | Năm | Số VB |
51
  |---|---|
52
+ | 2026 | 366 |
53
+ | 2025 | 1674 |
54
+ | 2024 | 1182 |
55
+ | 2023 | 762 |
56
+ | 2022 | 771 |
57
+ | 2021 | 848 |
58
+ | 2020 | 982 |
59
+ | 2019 | 915 |
60
+ | 2018 | 1044 |
61
+ | 2017 | 941 |
62
+ | 2016 | 1300 |
63
+ | 2015 | 1303 |
64
+ | 2014 | 1325 |
65
+ | 2013 | 1349 |
66
+ | 2012 | 1177 |
67
+ | 2011 | 1339 |
68
+ | 2010 | 1211 |
69
+ | 2009 | 1427 |
70
+ | 2008 | 1710 |
71
+ | 2007 | 1837 |
72
+ | 2006 | 1812 |
73
+ | 2005 | 1826 |
74
+ | 2004 | 1485 |
75
+ | 2003 | 1542 |
76
+ | 2002 | 1082 |
77
+ | 2001 | 1068 |
78
+ | 2000 | 1031 |
79
+ | 1999 | 1121 |
80
+ | 1998 | 979 |
81
+ | 1997 | 864 |
82
+ | 1996 | 696 |
83
+ | 1995 | 828 |
84
+ | 1994 | 529 |
85
+ | 1993 | 538 |
86
+ | 1992 | 356 |
87
+ | 1991 | 268 |
88
+ | 1990 | 203 |
89
+ | 1989 | 204 |
90
+ | 1988 | 142 |
91
+ | 1987 | 168 |
92
+ | 1986 | 137 |
93
+ | 1985 | 91 |
94
+ | 1984 | 102 |
95
+ | 1983 | 117 |
96
+ | 1982 | 103 |
97
+ | 1981 | 93 |
98
+ | 1980 | 82 |
99
+ | 1979 | 41 |
100
+ | 1978 | 34 |
101
+ | 1977 | 46 |
102
+ | 1976 | 42 |
103
+ | 1975 | 52 |
104
+ | 1974 | 36 |
105
+ | 1973 | 14 |
106
+ | 1972 | 29 |
107
+ | 1971 | 30 |
108
+ | 1970 | 27 |
109
+ | 1969 | 12 |
110
+ | 1968 | 15 |
111
+ | 1967 | 6 |
112
+ | 1966 | 28 |
113
+ | 1965 | 20 |
114
+ | 1964 | 48 |
115
+ | 1963 | 39 |
116
+ | 1962 | 51 |
117
+ | 1961 | 41 |
118
+ | 1960 | 46 |
119
+ | 1959 | 88 |
120
+ | 1958 | 54 |
121
+ | 1957 | 72 |
122
+ | 1956 | 52 |
123
+ | 1955 | 14 |
124
+ | 1954 | 2 |
125
+ | 1953 | 6 |
126
+ | 1952 | 4 |
127
+ | 1951 | 4 |
128
+ | 1950 | 6 |
129
+ | 1949 | 8 |
130
+ | 1948 | 4 |
131
+ | 1946 | 20 |
132
+ | 1945 | 3 |
133
 
134
  ## 4. Trạng thái hiệu lực
135
 
 
137
 
138
  | Trạng thái | Số VB | Tỉ lệ |
139
  |---|---|---|
140
+ | Còn hiệu lực | 21062 | 50.1% |
141
+ | Hết hiệu lực toàn bộ | 16709 | 39.8% |
142
+ | Hết hiệu lực một phần | 2162 | 5.1% |
143
+ | (unknown) | 1779 | 4.2% |
144
+ | Ngưng hiệu lực | 164 | 0.4% |
145
+ | Chưa có hiệu lực | 76 | 0.2% |
146
+ | Không còn phù hợp | 55 | 0.1% |
147
 
148
  ## 5. Cơ quan ban hành (top 15)
149
 
 
151
 
152
  | Cơ quan | Số VB | Tỉ lệ |
153
  |---|---|---|
154
+ | Bộ Tài chính | 9749 | 23.2% |
155
+ | Chính phủ | 5117 | 12.2% |
156
+ | Thủ tướng Chính phủ | 4501 | 10.7% |
157
+ | Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 2013 | 4.8% |
158
+ | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | 1871 | 4.5% |
159
+ | Bộ Giao thông vận tải | 1628 | 3.9% |
160
+ | Bộ Y tế | 1467 | 3.5% |
161
+ | Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội | 1393 | 3.3% |
162
+ | Bộ Công Thương | 1222 | 2.9% |
163
+ | Quốc hội | 1190 | 2.8% |
164
+ | Bộ Giáo dục và Đào tạo | 1155 | 2.7% |
165
+ | Bộ Nội vụ | 936 | 2.2% |
166
+ | Bộ Tài nguyên và Môi trường | 874 | 2.1% |
167
+ | Bộ Xây dựng | 838 | 2.0% |
168
+ | Bộ Công an | 778 | 1.9% |
169
 
170
  ## 6. Đơn vị quản lý (top 10)
171
 
172
  | Đơn vị | Số VB | Tỉ lệ |
173
  |---|---|---|
174
+ | Bộ Tài chính | 11847 | 28.2% |
175
+ | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | 4146 | 9.9% |
176
+ | Bộ Nội vụ | 3752 | 8.9% |
177
+ | Bộ Xây dựng | 3257 | 7.8% |
178
+ | Tài khoản trung ương | 3020 | 7.2% |
179
+ | Bộ Công thương | 2768 | 6.6% |
180
+ | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | 2092 | 5.0% |
181
+ | Bộ Khoa học và Công nghệ | 1905 | 4.5% |
182
+ | Bộ Y tế | 1795 | 4.3% |
183
+ | Bộ Giáo dục và Đào tạo | 1512 | 3.6% |
184
 
185
  ## 7. Phân bố kích thước content.txt
186
 
 
194
 
195
  **Top 20 từ phổ biến nhất (đã lọc stopwords):**
196
 
197
+ | Từ | Số lần |
198
  |---|---|
199
+ | động | 5809 |
200
+ | lao | 4960 |
201
+ | hợp | 4899 |
202
+ | quyền | 3714 |
203
+ | đồng | 2949 |
204
+ | luật | 2832 |
205
+ | phạm | 2767 |
206
+ | hành | 2743 |
207
+ | tội | 2496 |
208
+ | trường | 2463 |
209
+ | pháp | 2420 |
210
+ | sản | 2377 |
211
+ | công | 2335 |
212
+ | thời | 2325 |
213
+ | phạt | 2264 |
214
+ | tài | 2203 |
215
+ | bảo | 2134 |
216
+ | làm | 2090 |
217
+ | bên | 1992 |
218
+ | quyết | 1975 |
219
+
220
+ ## 9. Graph references
221
+
222
+ ![refs_per_doc](charts_all/refs_per_doc.png)
223
+
224
+
225
+ **Top 10 VB nhiều references nhất:**
226
+
227
+ | Số hiệu | Loại | #refs | Tiêu đề |
228
+ |---|---|---|---|
229
+ | 05/2023/TT-BGTVT | Thông tư | 223 | Thông tư số 05/2023/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều củ |
230
+ | 168/2024/NĐ-CP | Nghị định | 207 | Nghị định số 168/2024/NĐ-CP Quy định xử phạt vi phạm hành ch |
231
+ | 98/2025/QH15 | Luật | 192 | Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của 11 Luật về quân sự, qu |
232
+ | 07/2022/NĐ-CP | Nghị định | 172 | Nghị định số 07/2022/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của |
233
+ | 123/2021/NĐ-CP | Nghị định | 160 | Nghị định số 123/2021/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của |
234
+ | 167/2025/NĐ-CP | Nghị định | 145 | Nghị định số 167/2025/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của |
235
+ | 74/2022/TT-BTC | Thông tư | 137 | Thông tư số 74/2022/TT-BTC Quy định về hình thức, thời hạn t |
236
+ | 06/2023/TT-BGTVT | Thông tư | 134 | Thông tư số 06/2023/TT-BGTVT Sửa đổi, bổ sung một số điều củ |
237
+ | 01/2020/QĐ-TTg | Quyết định | 131 | Quyết định số 01/2020/QĐ-TTg Bãi bỏ một số văn bản quy phạm |
238
+ | 41/2024/NĐ-CP | Nghị định | 123 | Nghị định số 41/2024/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của |
239
+
240
+ ## 10. Top 10 văn bản dài nhất
241
 
242
  | Số hiệu | Size | Tiêu đề |
243
  |---|---|---|
244
+ | 80/2021/TT-BTC | 1.2 MB | Thông tư số 80/2021/TT-BTC Hướng dẫn thi hành một số điều củ |
245
+ | 200/2014/TT-BTC | 1.0 MB | Thông tư số 200/2014/TT-BTC Hướng dẫn Chế độ kế toán Doanh n |
246
+ | 121/2025/TT-BTC | 843.2 KB | Thông tư 121/2025/TT-BTC Sửa đổi, bổ sung một số điều của cá |
247
+ | 31/2022/TT-BTC | 773.0 KB | Thông tư số 31/2022/TT-BTC Ban hành Danh mục hàng hóa xuất k |
248
+ | 15/2004/QĐ-BGD&ĐT | 748.6 KB | Quyết định số 15/2004/QĐ-BGD&ĐT Ban hành Bộ chương trình khu |
249
+ | 24/2024/TT-BTC | 669.9 KB | Thông tư số 24/2024/TT-BTC Hướng dẫn Chế độ kế toán hành chí |
250
+ | 07/2024/TT-BYT | 581.4 KB | Thông tư 07/2024/TT-BYT quy định về đấu thầu thuốc tại các c |
251
+ | 128/2013/TT-BTC | 559.9 KB | Thông tư số 128/2013/TT-BTC Quy định về thủ tục hải quan; ki |
252
+ | 100/2015/QH13 | 548.4 KB | Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 |
253
+ | 40/2025/TT-BYT | 541.0 KB | Thông tư số 40/2025/TT-BYT quy định về đấu thầu thuốc tại cơ |
254
+
255
+ ## 11. 10 văn bản ngắn nhất (>0)
256
 
257
  | Số hiệu | Size | Tiêu đề |
258
  |---|---|---|
259
+ | 3046/2003/QĐ-BGTVT | 69 B | Quyết định số 3046/2003/QĐ-BGTVT ban hành Quy chế về cấp Giấ |
260
+ | 08/2016/TT-BVHTTDL | 77 B | Thông tư số 08/2016/TT-BVHTTDL Quy định các biểu mẫu trong h |
261
+ | 81-TT/LB lỗi | 83 B | Thông tư liên tịch số 81-TT/LB lỗi Về việc quy định sửa đổi |
262
+ | 20/2008/L-CTN | 143 B | Lệnh số 20/2008/L-CTN Về việc công bố luật |
263
+ | 38/2006/QĐ-BGDĐT | 147 B | Quyết định số 38/2006/QĐ-BGDĐT Ban hành Danh mục thiết bị dạ |
264
+ | 133/2001/QĐ-TTg | 165 B | Quyết định số 133/2001/QĐ-TTg Về việc ban hành Quy chế tín d |
265
+ | 14/2010/TT-BCT | 185 B | Thông tư số 14/2010/TT-BCT Quy định phương pháp lập, trình t |
266
+ | 13/2010/TT-BCT | 191 B | Thông tư số 13/2010/TT-BCT Quy định phương pháp lập trình tự |
267
+ | 02-BYT/TT | 239 B | Thông tư số 02-BYT/TT Hướng dẫn việc nâng mức tiền bồi dưỡng |
268
+ | Không số | 261 B | Nghị quyết số Không số Về giấy bạc 500 đồng |
269
+
270
+ ## 12. Văn bản KHÔNG có content.txt
271
 
272
  | Số hiệu | Loại | Tiêu đề |
273
  |---|---|---|
274
+ | kiem trahethong | Bản dịch văn bản | Code kiem trahethong |
275
+ | 39/2007/ND-CP | Bản dịch văn bản | Decree 39/2007/ND-CP |
276
+ | 211/2005/QD-BQP | Bản dịch văn bản | Decision 211/2005/QD-BQP |
277
+ | 134/2004/NĐ-CP | Bản dịch văn bản | Decree 134/2004/NĐ-CP |
278
+ | 7071/CT-BNN-TCTL | Chỉ thị | Chỉ thị số 7071/CT-BNN-TCTL Tăng cường công tác phòng, chống |
279
+ | 106/2016/QH13 | Luật | Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thuế giá trị gia |
280
+ | 47/2019/QH14 | Luật | Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ |
281
+ | 50/2019/QH14 | Luật | Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật quản lý, sử dụng |
282
+ | 52/2019/QH14 | Luật | Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật cán bộ, công chức |
283
+ | 105/2025/QH15 | Luật | Luật Giám định tư pháp số 105/2025/QH15 |
284
+ | 141/2025/QH15 | Luật | Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Quản lý nợ công s |
285
+ | 136/2025/QH15 | Luật | Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tiếp công dân, Lu |
286
+ | 24a/2016/NĐ-CP | Nghị định | Nghị định số 24a/2016/NĐ-CP Về quản lý vật liệu xây dựng |
287
+ | 85/2006/NĐ-CP | Nghị định | Nghị định số 85/2006/NĐ-CP quy định về tổ chức và hoạt động |
288
+ | 54/2016/NĐ-CP | Nghị định | Nghị định số 54/2016/NĐ-CP Quy định cơ chế tự chủ của tổ chứ |
289
+ | 58/2016/NĐ-CP | Nghị định | Nghị định số 58/2016/NĐ-CP Quy định chi tiết về kinh doanh s |
290
+ | 81/2016/NĐ-CP | Nghị định | Nghị định số 81/2016/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của |
291
+ | 86/2016/NĐ-CP | Nghị định | Nghị định số 86/2016/NĐ-CP Quy định điều kiện đầu tư, kinh d |
292
+ | 116/2016/NĐ-CP | Nghị định | Nghị định số 116/2016/NĐ-CP Quy định chính sách hỗ trợ học s |
293
+ | 106/2016/NĐ-CP | Nghị định | Nghị định số 106/2016/NĐ-CP Quy định điều kiện kinh doanh ho |
294
+ | 97/2016/NĐ-CP | Nghị định | Nghị định số 97/2016/NĐ-CP Quy định nội dung chỉ tiêu thống |
295
+ | 125/2016/NĐ-CP | Nghị định | Nghị định số 125/2016/NĐ-CP Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc b |
296
+ | 145/2016/NĐ-CP | Nghị định | Nghị định số 145/2016/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của |
297
+ | 149/2016/NĐ-CP | Nghị định | Nghị định số 149/2016/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của |
298
+ | 164/2016/NĐ-CP | Nghị định | Nghị định số 164/2016/NĐ-CP Về phí bảo vệ môi trường đối với |
299
+ | 167/2016/NĐ-CP | Nghị định | Nghị định số 167/2016/NĐ-CP Về kinh doanh hàng miễn thuế |
300
+ | 175/2016/NĐ-CP | Nghị định | Nghị định số 175/2016/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều quy |
301
+ | 13/2017/NĐ-CP | Nghị định | Nghị định số 13/2017/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quy |
302
+ | 17/2017/NĐ-CP | Nghị định | Nghị định số 17/2017/NĐ-CP Quy định chức năng, nhiệm vụ, quy |
303
+ | 135/2016/NĐ-CP | Nghị định | Nghị định số 135/2016/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của |