Datasets:
id stringlengths 11 11 | hoi stringlengths 6 112 | ngon_ngu stringclasses 3
values | nhom stringclasses 3
values | chu_de stringclasses 51
values | bai_dung stringlengths 9 92 ⌀ | tien_ich stringclasses 29
values | nguon stringclasses 1
value | ghi_chu stringclasses 1
value |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
cauhoi-0001 | best day to move house feng shui | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0002 | buffalo and monkey compatibility | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0003 | cat and horse compatibility | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0004 | dog and snake compatibility | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0005 | dragon and pig compatibility | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0006 | five elements generating and controlling cycle | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0007 | goat and tiger compatibility | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0008 | heavenly stems and earthly branches explained | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0009 | horse and rooster compatibility | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0010 | how to read a tarot spread for beginners | en | nhu-cau-that | null | null | /tien-ich/tarot | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | null |
cauhoi-0011 | meaning of the Death tarot card | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0012 | meaning of the Judgement tarot card | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0013 | meaning of the Justice tarot card | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0014 | meaning of the Strength tarot card | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0015 | meaning of the Temperance tarot card | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0016 | meaning of the The Chariot tarot card | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0017 | meaning of the The Devil tarot card | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0018 | meaning of the The Emperor tarot card | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0019 | meaning of the The Empress tarot card | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0020 | meaning of the The Fool tarot card | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0021 | meaning of the The Hanged Man tarot card | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0022 | meaning of the The Hermit tarot card | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0023 | meaning of the The Hierophant tarot card | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0024 | meaning of the The High Priestess tarot card | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0025 | meaning of the The Lovers tarot card | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0026 | meaning of the The Magician tarot card | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0027 | meaning of the The Moon tarot card | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0028 | meaning of the The Star tarot card | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0029 | meaning of the The Sun tarot card | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0030 | meaning of the The Tower tarot card | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0031 | meaning of the The World tarot card | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0032 | meaning of the Wheel of Fortune tarot card | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0033 | monkey and goat compatibility | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0034 | pig and dog compatibility | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0035 | rat and cat compatibility | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0036 | rooster and rat compatibility | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0037 | snake and dragon compatibility | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0038 | tiger and buffalo compatibility | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0039 | what animal is 1960 in the Chinese zodiac | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0040 | what animal is 1966 in the Chinese zodiac | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0041 | what animal is 1972 in the Chinese zodiac | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0042 | what animal is 1978 in the Chinese zodiac | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0043 | what animal is 1984 in the Chinese zodiac | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0044 | what animal is 1990 in the Chinese zodiac | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0045 | what animal is 1996 in the Chinese zodiac | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0046 | what animal is 2002 in the Chinese zodiac | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0047 | what animal is 2008 in the Chinese zodiac | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0048 | what animal is 2014 in the Chinese zodiac | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0049 | what animal is 2020 in the Chinese zodiac | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0050 | what animal is 2026 in the Chinese zodiac | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0051 | what does life path number 1 mean | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0052 | what does life path number 11 mean | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0053 | what does life path number 2 mean | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0054 | what does life path number 22 mean | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0055 | what does life path number 3 mean | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0056 | what does life path number 4 mean | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0057 | what does life path number 5 mean | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0058 | what does life path number 6 mean | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0059 | what does life path number 7 mean | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0060 | what does life path number 8 mean | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0061 | what does life path number 9 mean | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0062 | what is Mother Goddess worship in Vietnam | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0063 | what is Zi Wei Dou Shu astrology | en | nhu-cau-that | null | null | /tien-ich/tu-vi | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | null |
cauhoi-0064 | what is a Kua number in feng shui | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0065 | what is the Four Pillars of Destiny | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0066 | what is the Hungry Ghost month | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0067 | when is Vietnamese Lunar New Year | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0068 | why does Vietnam have a cat year instead of rabbit | en | nhu-cau-that | null | null | null | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | không có đáp án đúng, dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng |
cauhoi-0069 | 14 main stars and Four Transformations | en | tien-ich | null | null | /tien-ich/tu-vi | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | null |
cauhoi-0070 | A dedicated 2026 report | en | tien-ich | null | null | /tien-ich/mo-khoa-van-han-2026 | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | null |
cauhoi-0071 | A recreation of the three-coin casting rite | en | tien-ich | null | null | /tien-ich/gieo-que | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | null |
cauhoi-0072 | Add a day and month and the page converts to the lunar year for you | en | tien-ich | null | null | /tien-ich/xem-tuoi-hop | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | null |
cauhoi-0073 | All 64 I Ching hexagrams with their figures | en | tien-ich | null | null | /tien-ich/kinh-dich | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | null |
cauhoi-0074 | Annual guardian star & Tam Tai | en | tien-ich | null | null | /tien-ich/sao-chieu-menh | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | null |
cauhoi-0075 | Answered in three separate layers | en | tien-ich | null | null | /tien-ich/nang-luong-cua-ban | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | null |
cauhoi-0076 | Ask the coins | en | tien-ich | null | null | /tien-ich/gieo-que-hoi-viec | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | null |
cauhoi-0077 | Best day for a purpose | en | tien-ich | null | null | /tien-ich/xem-ngay-theo-viec | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | null |
cauhoi-0078 | Birth year only | en | tien-ich | null | null | /tien-ich/xem-tuoi-lam-nha | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | null |
cauhoi-0079 | Builds the child's Four Pillars with the month pillar set by solar terms and the year turning at Start of Spring | en | tien-ich | null | null | /tien-ich/dat-ten-con | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | null |
cauhoi-0080 | Calculate your Kua number from birth year and gender | en | tien-ich | null | null | /tien-ich/xem-nha-dat | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | null |
cauhoi-0081 | Cast a free online Tử Vi Đẩu Số chart with all 12 palaces | en | tien-ich | null | null | /tien-ich/tu-vi | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | null |
cauhoi-0082 | Cast a hexagram | en | tien-ich | null | null | /tien-ich/gieo-que | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | null |
cauhoi-0083 | Cast three coins six times | en | tien-ich | null | null | /tien-ich/gieo-que-hoi-viec | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | null |
cauhoi-0084 | Check the three Vietnamese folk taboos for building a house | en | tien-ich | null | null | /tien-ich/xem-tuoi-lam-nha | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | null |
cauhoi-0085 | Compatibility: love & partnership | en | tien-ich | null | null | /tien-ich/xem-tuoi-hop | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | null |
cauhoi-0086 | Convert any solar date to the lunar calendar accurately for Vietnam's time zone | en | tien-ich | null | null | /tien-ich/lich-am | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | null |
cauhoi-0087 | Convert both ways between the lunar and solar calendars with the day and year pillars and the solar term | en | tien-ich | null | null | /tien-ich/doi-lich | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | null |
cauhoi-0088 | Draw a free online Tarot reading from the full 78-card deck | en | tien-ich | null | null | /tien-ich/tarot | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | null |
cauhoi-0089 | Each is read separately because they often disagree | en | tien-ich | null | null | /tien-ich/xem-tuoi-hop | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | null |
cauhoi-0090 | Each one also shows where its six lines stand | en | tien-ich | null | null | /tien-ich/kinh-dich | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | null |
cauhoi-0091 | Each palace carries its own stem and so transforms four stars | en | tien-ich | null | null | /tien-ich/tu-vi-mach-noi | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | null |
cauhoi-0092 | Enter your name and birthday to compare your numerology profile with famous Vietnamese entrepreneurs | en | tien-ich | null | null | /tien-ich/ban-giong-ai | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | null |
cauhoi-0093 | Every step is shown | en | tien-ich | null | null | /tien-ich/nang-luong-cua-ban | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | null |
cauhoi-0094 | Face reading | en | tien-ich | null | null | /tien-ich/xem-tuong-mat | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | null |
cauhoi-0095 | Five systems answer separately about today | en | tien-ich | null | null | /tien-ich/hom-nay-the-nao | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | null |
cauhoi-0096 | Forty-eight lines show which area of life pulls which | en | tien-ich | null | null | /tien-ich/tu-vi-mach-noi | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | null |
cauhoi-0097 | Get 7 free core numbers | en | tien-ich | null | null | /tien-ich/than-so-hoc | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | null |
cauhoi-0098 | Host's birth year only | en | tien-ich | null | null | /tien-ich/xem-tuoi-xong-dat | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | null |
cauhoi-0099 | House direction lookup | en | tien-ich | null | null | /tien-ich/xem-nha-dat | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | null |
cauhoi-0100 | House-building year check | en | tien-ich | null | null | /tien-ich/xem-tuoi-lam-nha | Nhật Nguyệt, bộ đánh giá ô tìm kiếm sinh ngày 2026-09-20 | null |
Bộ câu hỏi đánh giá ô tìm kiếm
Retrieval evaluation set for Vietnamese folk belief and calendar
1. Mô tả · Description
1.194 câu hỏi bằng tiếng Việt, tiếng Anh và tiếng Trung, kèm slug bài trả lời đúng khi có. Dùng để đo thứ hạng của ô tìm kiếm, không phải để đọc. Ba nhóm: câu hỏi rút từ khối hỏi đáp trong bài (có đáp án đúng), nhu cầu tìm kiếm thật thu từ internet (không có đáp án), và tên tiện ích.
1,194 questions in Vietnamese, English and Chinese, each with the slug of the article that answers it where one exists. Built to measure search ranking, not to be read. Three groups: questions taken from in-article FAQ blocks (with a gold answer), real search demand collected from the web (no gold answer), and tool names.
- Số dòng · Rows: 1,194
- Phiên bản · Version: 1.0.0 (2026-09-21)
- Mã hoá · Encoding: UTF-8 không BOM
2. Cấu trúc · Structure
| Cột · Column | Kiểu · Type | Ý nghĩa · Meaning |
|---|---|---|
id |
string | Định danh ổn định của dòng, không đổi giữa các phiên bản |
hoi |
string | Câu hỏi, giữ nguyên văn kể cả lỗi chính tả và cách viết tắt của người tìm |
ngon_ngu |
string | Mã ngôn ngữ: vi, en hoặc zh |
nhom |
string | Nguồn của câu: tri-thuc (rút từ khối hỏi đáp trong bài), nhu-cau-that (nhu cầu tìm kiếm thật), tien-ich (tên tiện ích) |
chu_de |
string | Chủ đề của bài trả lời, rỗng khi câu không có đáp án đúng |
bai_dung |
string | Slug bài trả lời đúng, rỗng khi không có. Ghép với https://nhatnguyet.org/kien-thuc/bai-viet/ ra địa chỉ đầy đủ |
tien_ich |
string | Đường dẫn tiện ích đúng, rỗng khi câu không nhắm vào tiện ích nào |
nguon |
string | Thư tịch gốc của dòng, hoặc tinh-toan nếu là giá trị engine tính ra |
ghi_chu |
string | Điểm các trường phái bất đồng ở dòng này, rỗng nếu không có |
Ba cột id, nguon, ghi_chu có mặt ở mọi bộ dữ liệu của Nhật Nguyệt.
id ổn định giữa các phiên bản và không bao giờ được dùng lại cho hàng khác.
The three columns id, nguon and ghi_chu appear in every Nhật Nguyệt dataset.
id is stable across versions and is never reused for a different row.
3. Nguồn thư tịch · Source texts
- Không chép từ thư tịch: mọi dòng là giá trị do engine của Nhật Nguyệt tính ra.
- No source text is transcribed: every row is computed by the Nhật Nguyệt engine.
4. Quy ước đã chọn · Conventions taken
Bộ này KHÔNG chứa thân bài và KHÔNG chứa câu trả lời. Nó chứa câu hỏi, mã ngôn ngữ và slug bài đúng, tức một đường dẫn công khai. 517 câu nhóm tri-thuc là dòng câu hỏi lấy từ khối hỏi đáp trong bài, nên chữ ấy do bài viết sinh ra; phần mang giá trị của bài là câu trả lời, và nó không nằm ở đây. Đếm theo đáp án: 517 câu có slug bài đúng, 370 câu có đường dẫn tiện ích đúng, và 307 câu KHÔNG có đáp án nào. Nhóm ba trăm lẻ bảy ấy thu từ nhu cầu tìm kiếm thật nên không bài nào được gán sẵn; chúng dùng để đo tỉ lệ trả về rỗng chứ không đo thứ hạng.
This set contains NO article bodies and NO answers. It holds the question, a language code, and the slug of the correct article, which is a public URL. The 517 questions in the tri-thuc group are question lines taken from in-article FAQ blocks, so that wording originates in the articles; what carries an article's value is the answer, and it is not here. By gold label: 517 questions carry an article slug, 370 carry a tool path, and 307 carry neither. Those 307 were collected from real search demand so no article is assigned; they measure the empty-result rate rather than ranking.
Chỗ nào một dòng riêng lẻ có điểm bất đồng thì ghi ở cột ghi_chu của chính dòng ấy.
Where a single row is disputed, the note sits in that row's ghi_chu column.
5. Giới hạn · Limitations
Bộ dữ liệu này ghi lại quy ước văn hoá và lịch pháp, không phải phát biểu khoa học. Nó dùng được cho nghiên cứu văn hoá, xử lý ngôn ngữ và ứng dụng lịch. Nó không dùng để dự đoán sự kiện, đánh giá con người, hay ra quyết định ảnh hưởng tới ai.
This dataset records cultural and calendrical conventions, not scientific claims. It is suitable for cultural research, NLP, and calendar applications. It is not intended for predicting events, evaluating people, or making decisions that affect anyone.
6. Ghi nguồn · Attribution
Giấy phép CC BY 4.0: dùng lại được cho cả mục đích thương mại, sửa đổi được, chỉ cần ghi nguồn.
Nguồn: Nhật Nguyệt (nhatnguyet.org), CC BY 4.0
7. Liên kết · Links
- Trang trình bày · Table page: https://nhatnguyet.org/du-lieu
- Tải CSV trực tiếp · Direct CSV: https://nhatnguyet.org/du-lieu/cau-hoi-danh-gia-tim-kiem.csv
- Danh mục dữ liệu mở · Open data catalog: https://nhatnguyet.org/du-lieu
- Mô tả cho mô hình ngôn ngữ · Machine-readable index: https://nhatnguyet.org/llms-full/du-lieu.txt
- Downloads last month
- 27