prompt stringlengths 965 2.84k | chosen stringlengths 134 814 | rejected stringlengths 83 361 |
|---|---|---|
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này chứa ngôn từ thù địch và bạo lực đối với một cá nhân, thể hiện sự tức giận và mong muốn gây hại. Cụm từ 'đánh moá bóng già này' cho thấy sự không tôn trọng và có ý định bạo lực, trong khi 'hú tui đánh tiếp' ngụ ý rằng người nói muốn tiếp tục hành động bạo lực nếu có cơ hội. Những từ ngữ này khô... | {"explanation": "Câu này chứa ngôn từ thù địch và bạo lực đối với một cá nhân.", "evidence": ["đánh moá bóng già này", "hú tui đánh tiếp"], "label": "HATE"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không chứa bất kỳ ngôn ngữ xúc phạm hay thù địch nào, vì vậy nó được coi là sạch. Không có từ ngữ hay ý nghĩa nào trong câu có thể gây tổn thương hoặc xúc phạm đến người khác.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Không có ngôn ngữ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù hận, mà chỉ đơn thuần là một ý kiến về việc lựa chọn đội tuyển trong một trò chơi. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với các đội tuyển mà người nói đề cập mà không có bất kỳ ý nghĩa tiêu cực nào.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù hận.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch. Nội dung của câu chỉ là một ý kiến cá nhân về giá trị của một món ăn, thể hiện sự so sánh giữa các mức giá mà không có sự chỉ trích hay xúc phạm đến ai.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch. Nó chỉ đơn thuần là một câu hỏi hoặc bình luận không mang tính chất tiêu cực, không gây tổn thương cho bất kỳ ai.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Nội dung không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù hận. Câu này chỉ đề cập đến một người cụ thể và so sánh ý thức của họ với những người khác mà không có ý định chỉ trích hay xúc phạm.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Nội dung không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù hận.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này cảnh báo một cách trung thực mà không có ngôn từ tiêu cực. Người nói chỉ đơn giản là chia sẻ kinh nghiệm cá nhân để giúp người khác cẩn thận hơn khi mua hàng, mà không sử dụng ngôn ngữ thù địch hay xúc phạm.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này cảnh báo một cách trung thực mà không có ngôn từ tiêu cực.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này sử dụng từ viết tắt 'Vl' có thể gây xúc phạm, vì nó thường được hiểu là một từ ngữ thô tục trong ngữ cảnh giao tiếp. Việc sử dụng từ này có thể làm cho người khác cảm thấy không thoải mái hoặc bị xúc phạm.", "evidence": ["Vl"], "label": "OFFENSIVE"} | {"explanation": "Câu này sử dụng từ viết tắt có thể gây xúc phạm.", "evidence": ["Vl"], "label": "OFFENSIVE"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này chứa các từ ngữ xúc phạm như 'Vãi lồn' và 'xạo lồn', thể hiện sự châm biếm và chỉ trích đối tượng mà người nói đang đề cập đến. Những từ này không chỉ mang tính chất thô tục mà còn thể hiện sự thiếu tôn trọng, làm cho câu nói trở nên xúc phạm và không phù hợp trong giao tiếp.", "evidence": ["... | {"explanation": "Câu này chứa từ ngữ xúc phạm và châm biếm.", "evidence": ["Vãi lồn", "xạo lồn"], "label": "OFFENSIVE"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không chứa bất kỳ từ ngữ nào có tính chất xúc phạm hay thù địch, mà chỉ đơn giản là một yêu cầu xin video từ một người có tên là Võ Minh Hiếu. Nội dung câu nói hoàn toàn trung lập và không gây ra bất kỳ cảm xúc tiêu cực nào.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không có ngôn từ xúc phạm hay thù địch, mà chỉ đề cập đến một sự kiện thể thao và ý định tạo ra một kênh mới. Nội dung câu nói mang tính chất giải trí và không gây tranh cãi hay xúc phạm đến ai.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không có ngôn từ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này sử dụng ngôn ngữ xúc phạm khi gọi người khác là 'thằng chó' và ám chỉ đến 'bệnh viện tâm thần', thể hiện sự chỉ trích nặng nề và không tôn trọng. Những từ ngữ này không chỉ mang tính chất thô tục mà còn có thể gây tổn thương đến người khác, làm cho câu nói trở nên không phù hợp.", "evidence": [... | {"explanation": "Câu này sử dụng ngôn ngữ xúc phạm và chỉ trích người khác.", "evidence": ["thằng chó", "bệnh viện tâm thần"], "label": "OFFENSIVE"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không chứa bất kỳ từ ngữ nào có tính chất xúc phạm hay thù hận, mà chỉ đơn giản là một nhận xét về kiểu tóc. Nội dung câu nói hoàn toàn tích cực và không gây ra bất kỳ cảm xúc tiêu cực nào.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù hận.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không có ngôn từ xúc phạm hay thù ghét, mà chỉ đưa ra một lời khuyên về việc sử dụng biệt danh mà không kèm theo tên của bố mẹ. Nội dung câu nói thể hiện sự tôn trọng và không gây tranh cãi.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không có ngôn từ xúc phạm hay thù ghét.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không có ngôn từ xúc phạm hay thù địch, mà chỉ đơn giản là một nhận xét về việc xem một cái gì đó. Nội dung câu nói mang tính chất giải trí và không gây ra bất kỳ cảm xúc tiêu cực nào.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không có ngôn từ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này chỉ nói về một sản phẩm và không chứa ngôn từ tiêu cực. Nội dung câu nói thể hiện sự đánh giá tích cực về một sản phẩm được đầu tư, không gây ra bất kỳ tranh cãi hay xúc phạm nào.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này chỉ nói về một sản phẩm mà không có ngôn từ tiêu cực.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này thể hiện sự chỉ trích tiêu cực về tình hình của đất nước, khi so sánh với các quốc gia khác đang phát triển. Cụm từ 'đi xuống' gợi ý rằng đất nước đang tụt hậu hoặc không tiến bộ, điều này có thể gây ra cảm giác tiêu cực và chia rẽ trong xã hội. Sự chỉ trích này không chỉ đơn thuần là một nhận ... | {"explanation": "Câu này thể hiện sự chỉ trích một cách tiêu cực về đất nước, có thể gây chia rẽ.", "evidence": ["đi xuống"], "label": "HATE"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không chứa bất kỳ ngôn từ nào có tính chất xúc phạm hay thù địch. Nội dung của câu chỉ đơn thuần là một thông tin về lễ Vọng Giáng Sinh, giải thích ý nghĩa của nó và cảm ơn tác giả bài viết. Điều này cho thấy câu văn mang tính chất tích cực và không gây ra bất kỳ sự phản cảm nào.", "evidence": ... | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không có ngôn ngữ xúc phạm hay thù địch. Nội dung của câu chỉ là một mô tả hài hước về hình ảnh của một nhân vật, không có ý định chỉ trích hay gây tổn thương đến ai. Điều này cho thấy câu văn mang tính chất giải trí và không gây ra sự khó chịu cho người đọc.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Không có ngôn ngữ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này chỉ đơn thuần thông báo về kết quả xét nghiệm âm tính của một người, không có bất kỳ ngôn từ nào mang tính chất xúc phạm hay tiêu cực. Thông tin này có thể mang lại sự an tâm cho người nghe và không gây ra bất kỳ cảm xúc tiêu cực nào.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này chỉ thông báo về kết quả xét nghiệm mà không có ngôn từ xúc phạm.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này thể hiện sự bày tỏ cảm xúc của người nói về việc không được nghỉ, nhưng không sử dụng ngôn từ xúc phạm hay thù địch. Câu văn chỉ đơn giản là một phản ánh về tình huống mà không gây ra sự khó chịu hay chỉ trích ai.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này nói về việc học tập một cách tích cực và không có ngôn từ tiêu cực nào. Nó thể hiện sự tự hào về việc học giỏi mà không chỉ trích hay gây tổn thương đến bất kỳ ai khác, cho thấy một thái độ tích cực trong việc học.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này nói về việc học tập mà không có ngôn từ tiêu cực.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch. Nội dung chỉ đề cập đến một ý kiến cá nhân về một người nào đó mà không có sự chỉ trích hay xúc phạm, cho thấy sự tôn trọng trong cách diễn đạt.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không có ngôn từ xúc phạm hay thù địch. Nó chỉ đơn giản là một sự đồng cảm và chia sẻ về thần tượng chung, thể hiện sự kết nối tích cực giữa những người có cùng sở thích mà không gây ra bất kỳ sự phản cảm nào.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không có ngôn từ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này yêu cầu mọi người sống chậm lại, thể hiện một thông điệp tích cực về việc cần có thời gian để suy nghĩ và tận hưởng cuộc sống. Không có ngôn từ xúc phạm hay thù địch trong câu này, do đó nó được coi là sạch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này chỉ yêu cầu mọi người sống chậm lại, không có ngôn từ xúc phạm.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này chỉ đơn giản nói về việc đi chơi và trở về nhà, không có bất kỳ ngôn từ nào mang tính xúc phạm hay thù địch. Nó chỉ phản ánh một tình huống bình thường trong cuộc sống hàng ngày.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này đề cập đến một người tên Trần Quốc Duy và không chứa bất kỳ ngôn từ nào có thể gây khó chịu hay thù hận. Nó chỉ thể hiện một sự chấp nhận nào đó mà không có ý chỉ trích hay xúc phạm.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này nói về việc không yêu cầu ai đó phải đợi để được đáp trả, không có ngôn ngữ gây khó chịu hay thù hận. Nó thể hiện một quan điểm cá nhân mà không xúc phạm đến người khác.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không có ngôn ngữ gây khó chịu hay thù hận.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này chỉ đơn giản là một lời chào tạm biệt đến một người có tên Phạm Văn Lộc, không có ngôn từ xúc phạm hay thù hận nào. Nó chỉ thể hiện sự quan tâm mà không có ý chỉ trích.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không có ngôn từ xúc phạm hay thù hận.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này thể hiện sự thông cảm đối với hoàn cảnh tài chính của một người, không có ngôn từ xúc phạm hay thù hận. Nó chỉ phản ánh sự khó khăn trong cuộc sống mà không chỉ trích ai.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này chỉ đơn giản là một nhận xét về giá cả của giày tại một cửa hàng, không có ngôn từ xúc phạm hay thù hận. Nó chỉ thể hiện ý kiến cá nhân về giá cả mà không gây khó chịu cho người khác.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù hận.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này chứa nhiều ngôn từ xúc phạm và chỉ trích cá nhân, như 'mất dạy', 'ngu thiệt', và 'gia ngu'. Những từ này thể hiện sự không tôn trọng và có thể gây tổn thương cho người khác, do đó nó được phân loại là thù hận.", "evidence": ["mất dạy", "ngu thiệt", "gia ngu"], "label": "HATE"} | {"explanation": "Ngôn ngữ xúc phạm và chỉ trích cá nhân.", "evidence": ["mất dạy", "ngu thiệt", "gia ngu"], "label": "HATE"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch, mặc dù có thể gây khó hiểu cho người đọc. Nội dung của câu không chỉ ra sự thù địch hay xúc phạm đến bất kỳ ai, mà chỉ thể hiện một cách diễn đạt cá nhân mà không có ý nghĩa tiêu cực rõ ràng.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này có vẻ khó hiểu nhưng không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này thể hiện một hy vọng tích cực về buổi tập huấn, cho thấy sự lạc quan của người nói. Mặc dù có sự xuất hiện của thầy, điều này không được diễn đạt theo cách tiêu cực mà ngược lại, thể hiện sự mong đợi cho một sự kiện thành công.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này thể hiện hy vọng tích cực và không có ngôn từ tiêu cực.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù hận, mà chỉ là một nhận xét hài hước về ngoại hình của thầy. Việc so sánh này không mang tính chất tiêu cực mà chỉ thể hiện sự thân mật và vui vẻ trong giao tiếp.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù hận.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này chỉ đơn giản mô tả một điều bình thường mà không có ngôn từ xúc phạm hay thù địch. Việc nhắc đến 'mắt cát' có thể chỉ là một cách diễn đạt về ngoại hình mà không mang ý nghĩa tiêu cực.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không có ngôn từ xúc phạm và chỉ mô tả một điều bình thường.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch, mà thể hiện một cách nói hài hước về việc chửi mắng với mục đích cứu giúp người khác. Điều này cho thấy sự châm biếm và không có ý định xấu.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không có ngôn ngữ xúc phạm hay thù địch, mà chỉ đơn giản là một câu hỏi về một câu chuyện tình cảm. Nội dung của câu thể hiện sự quan tâm và không có ý nghĩa tiêu cực.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Không có ngôn ngữ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này thể hiện một tình cảm tích cực và không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù hận. Nó thể hiện sự yêu thương và cam kết, không có bất kỳ yếu tố tiêu cực nào.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Nội dung không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù hận.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này chứa ngôn từ thù địch nhắm vào một cá nhân cụ thể, với việc sử dụng các từ ngữ như 'phúc nghẹo' và 'trọng lú'. Những từ này mang tính chất xúc phạm và thể hiện sự không tôn trọng đối với những người được nhắc đến.", "evidence": ["phúc nghẹo", "trọng lú"], "label": "HATE"} | {"explanation": "Câu này chứa ngôn từ thù địch nhắm vào một cá nhân cụ thể.", "evidence": ["phúc nghẹo", "trọng lú"], "label": "HATE"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này thể hiện sự thân thiện và không có ngôn từ tiêu cực. Nội dung của câu nói không chứa bất kỳ từ ngữ nào có thể gây tổn thương hay xúc phạm đến người khác, mà chỉ thể hiện sự giao tiếp vui vẻ và thân mật giữa những người bạn.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này thể hiện sự thân thiện và không có ngôn từ tiêu cực.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này sử dụng từ ngữ xúc phạm. Từ 'sàm' trong ngữ cảnh này mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự châm biếm hoặc chỉ trích một cách không tôn trọng. Điều này làm cho câu nói trở nên thô lỗ và không phù hợp trong giao tiếp.", "evidence": ["sàm"], "label": "OFFENSIVE"} | {"explanation": "Câu này sử dụng từ ngữ xúc phạm.", "evidence": ["sàm"], "label": "OFFENSIVE"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không có ngôn từ xúc phạm hay thù địch. Nội dung của câu thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao một tác phẩm văn học nổi tiếng, không có bất kỳ yếu tố tiêu cực nào.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Không có ngôn từ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không có ngôn từ xúc phạm hay thù địch. Câu nói chỉ đơn giản thể hiện sự quan tâm và thảo luận về một chủ đề nhẹ nhàng, không có ý định gây tổn thương hay xúc phạm đến ai.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Không có ngôn từ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này sử dụng từ ngữ thô tục để diễn đạt sự mệt mỏi. Từ 'vl' là viết tắt của một từ thô tục, thể hiện cảm xúc một cách không trang trọng và có thể gây khó chịu cho người nghe.", "evidence": ["vl"], "label": "OFFENSIVE"} | {"explanation": "Câu này sử dụng từ ngữ thô tục để diễn đạt sự mệt mỏi.", "evidence": ["vl"], "label": "OFFENSIVE"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này sử dụng từ ngữ xúc phạm để chỉ trích một người lớn tuổi. Cách dùng từ 'thằng già' không chỉ thể hiện sự thiếu tôn trọng mà còn mang tính chất phân biệt, làm cho câu nói trở nên tiêu cực và có thể gây tổn thương.", "evidence": ["Thằng già sống bẩn quá"], "label": "HATE"} | {"explanation": "Câu này sử dụng từ ngữ xúc phạm để chỉ trích một người lớn tuổi.", "evidence": ["Thằng già sống bẩn quá"], "label": "HATE"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch. Nội dung của câu thể hiện sự quyết tâm và ý chí mạnh mẽ trong việc tẩy chay một công ty, không có yếu tố tiêu cực hay xúc phạm đến cá nhân nào.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không có ngôn từ xúc phạm và chỉ thể hiện sự tự hào. Câu nói thể hiện niềm tự hào về một thành tích nào đó mà không có ý định chỉ trích hay xúc phạm đến người khác.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không có ngôn từ xúc phạm và chỉ thể hiện sự tự hào.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này chỉ đơn giản hỏi về nơi ở của Hiếu Tuấn trong bối cảnh dịch bệnh mà không chứa bất kỳ ngôn từ nào mang tính xúc phạm hay thù địch. Điều này cho thấy câu hỏi mang tính chất thông thường và không có ý định gây tổn thương hay xúc phạm đến ai.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này chỉ hỏi về nơi ở mà không có ngôn từ xúc phạm.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này chỉ đề cập đến việc bán thuốc vào ban đêm mà không sử dụng ngôn từ thô tục hay xúc phạm. Biểu tượng cảm xúc ở cuối câu cũng thể hiện một cách diễn đạt nhẹ nhàng, không có ý định tiêu cực.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này chứa những từ ngữ thô tục và mang tính xúc phạm, như 'đcm' và 'phạt cái loz'. Những từ này không chỉ thể hiện sự tức giận mà còn có thể gây tổn thương đến người khác, do đó nó được phân loại là ngôn từ thù địch.", "evidence": ["đcm", "phạt cái loz"], "label": "HATE"} | {"explanation": "Câu này chứa ngôn từ thô tục và xúc phạm.", "evidence": ["đcm", "phạt cái loz"], "label": "HATE"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này sử dụng một phép so sánh mang tính xúc phạm đến ngoại hình của một người, cụ thể là miệng của họ. Cách diễn đạt này không chỉ thiếu tôn trọng mà còn có thể làm tổn thương cảm xúc của người bị nhắc đến, vì vậy nó được coi là ngôn từ thù địch.", "evidence": ["miệng dì mà như cá lóc chùi đít"], "l... | {"explanation": "Câu này sử dụng ngôn từ xúc phạm đến ngoại hình của một người.", "evidence": ["miệng dì mà như cá lóc chùi đít"], "label": "HATE"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này thể hiện sự giúp đỡ và mong muốn hỗ trợ người khác mà không có bất kỳ ngôn từ nào mang tính xúc phạm. Nó cho thấy một tinh thần tương trợ và lòng tốt, vì vậy được phân loại là sạch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này thể hiện sự giúp đỡ mà không có ngôn từ xúc phạm.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không chứa bất kỳ ngôn từ nào mang tính xúc phạm hay thù địch. Nó chỉ đơn giản là một thông điệp liên hệ với thông tin liên lạc mà không có ý định tiêu cực.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Không có ngôn ngữ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này diễn đạt một ý tưởng tích cực về việc khoảng cách không quan trọng nếu mọi người xem nhau là quan trọng. Nó không chứa ngôn từ thù địch hay xúc phạm, do đó được coi là sạch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này diễn đạt một ý tưởng mà không có ngôn từ thù địch hay xúc phạm.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này nói về một tình huống có vẻ vô lý nhưng lại mang tính hài hước, không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch. Nó thể hiện một cách nhìn tích cực và nhẹ nhàng về một vấn đề nhạy cảm.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này chứa ngôn từ thù địch nhắm vào một nhóm người, cụ thể là từ 'bọn lừa' thể hiện sự khinh miệt và không tôn trọng. Câu nói này không chỉ chỉ trích mà còn mang tính chất xúc phạm, cho thấy sự không hài lòng và thù ghét đối với một nhóm người nào đó, điều này làm cho nó phù hợp với nhãn 'HATE'.", "... | {"explanation": "Câu này chứa ngôn từ thù địch nhắm vào một nhóm người.", "evidence": ["Bọn lừa ưa nặng"], "label": "HATE"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch, chỉ đơn giản là một tên riêng. Việc chỉ đề cập đến một cái tên không mang lại bất kỳ ý nghĩa tiêu cực nào và không thể bị coi là thù địch hay xúc phạm.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này thể hiện sự yêu mến và không có ngôn từ xúc phạm. Cách diễn đạt 'Dễ thương và duyên quá Cô ơi. Love Cô.' cho thấy sự ngưỡng mộ và tình cảm tích cực đối với một người nào đó, không có bất kỳ yếu tố tiêu cực nào.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này thể hiện sự yêu mến và không có ngôn từ xúc phạm.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không có ngôn từ xúc phạm hay thù hận. Nó chỉ đơn giản là một nhận xét về việc người miền Trung chỉ ngồi xem các bác chửi nhau, không có ý chỉ trích hay xúc phạm ai, mà chỉ phản ánh một tình huống hài hước.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không có ngôn từ xúc phạm hay thù hận.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không có ngôn từ xúc phạm hay thù hận. Việc mô tả cảm xúc của một người qua câu nói 'nhìn mặt bác Tiger lúc này hơi buồn' chỉ thể hiện sự quan tâm đến cảm xúc của người khác mà không có ý định tiêu cực.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không có ngôn ngữ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không có ngôn từ xúc phạm hay thù hận. Câu nói 'Cực kì thuyết phục' thể hiện sự đồng tình hoặc khen ngợi một ý kiến nào đó, không có bất kỳ yếu tố tiêu cực nào.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không có ngôn từ xúc phạm hay thù hận.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không có ngôn từ xúc phạm hay thù địch. Câu nói 'Tiên nữ xuống hạ trần tí thôi, làm gì căng' mang tính chất hài hước và nhẹ nhàng, không có ý chỉ trích hay xúc phạm ai.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không có ngôn từ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù hận. Câu nói 'Nghe có vẻ Hư Trúc nhưng rất mộ dung phục' chỉ thể hiện sự quan tâm đến một nhân vật nào đó mà không có ý định tiêu cực hay xúc phạm.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù hận.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch, mà chỉ thể hiện sự hài hước và tích cực về việc học tập của học sinh. Việc nhắc đến 'kỉ năng xạo loz' của thầy cho thấy sự thân thiện và gần gũi trong mối quan hệ giữa thầy và trò, đồng thời cũng thể hiện sự khích lệ cho học sinh chăm chỉ hơn.", "eviden... | {"explanation": "Không có ngôn ngữ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch, mà chỉ đơn giản thể hiện sự yêu thích và ngưỡng mộ đối với một thần tượng. Cách diễn đạt nhẹ nhàng và tích cực cho thấy sự tôn trọng và tình cảm của người nói dành cho idol của mình.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch, mà chỉ thể hiện sự ủng hộ và tình cảm của người nói đối với một ai đó. Việc sử dụng biểu tượng trái tim cho thấy sự yêu mến và sự kết nối tích cực giữa người nói và người nhận.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Không có ngôn ngữ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch, mà chỉ đơn giản là một câu nói thể hiện sự lo lắng và quan tâm đến một tình huống cụ thể. Nó cho thấy sự tương tác giữa người nói và người nghe, tạo ra một bầu không khí thân thiện.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch, mà chỉ là một câu nói ngắn gọn, thể hiện sự chuyển tiếp trong một câu chuyện hoặc một tình huống. Nó không mang tính chất tiêu cực hay gây tranh cãi.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch, mà chỉ thể hiện sự hài hước và sự thân mật trong cách nói chuyện. Việc sử dụng biểu tượng cười cho thấy người nói đang tạo ra một bầu không khí vui vẻ và thoải mái.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Nội dung không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù hận, mà chỉ đơn giản là một câu nói thể hiện sự quan tâm và trách nhiệm của một người đối với một người khác. Nó cho thấy sự chăm sóc và tình cảm trong mối quan hệ giữa các nhân vật.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù hận.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này thể hiện sự biết ơn và không có ngôn từ tiêu cực. Người nói đang cảm ơn một salon vì đã giúp họ có được một kiểu tóc đẹp, điều này cho thấy sự hài lòng và tích cực trong trải nghiệm của họ.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này thể hiện sự biết ơn và không có ngôn từ tiêu cực.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này chứa nhiều ngôn từ xúc phạm và chửi bới, đặc biệt là nhắm vào phụ nữ. Các cụm từ như 'chửi con gái ngta đ* này đ* nọ' và 'não toàn phân bò' thể hiện sự khinh miệt và thiếu tôn trọng đối với người khác. Những từ ngữ này không chỉ mang tính chất châm biếm mà còn thể hiện sự thù hận, làm cho câu n... | {"explanation": "Câu này chứa ngôn từ xúc phạm và chửi bới đối với phụ nữ.", "evidence": ["chửi con gái ngta đ* này đ* nọ", "đéo biết mày có cc không nữa", "não toàn phân bò"], "label": "HATE"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này chỉ đơn giản diễn tả một cảm xúc mà không có bất kỳ ngôn từ tiêu cực nào. Nó không chỉ không xúc phạm ai mà còn thể hiện một cách nhìn tích cực về một tình huống nào đó. Do đó, câu này được coi là CLEAN.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này chỉ diễn tả một cảm xúc và không có ngôn từ tiêu cực.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này thể hiện sự khen ngợi một cách chân thành và không chứa bất kỳ ngôn từ tiêu cực nào. Việc nói 'Cô duyên dáng quá à' cho thấy sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với người khác, vì vậy nó được phân loại là CLEAN.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này thể hiện sự khen ngợi mà không có ngôn từ tiêu cực.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không chứa bất kỳ ngôn ngữ xúc phạm hay thù địch nào. Nó chỉ đơn giản là một câu nói về việc mọi chuyện được ai đó lo liệu, thể hiện sự tin tưởng và không có ý nghĩa tiêu cực, do đó được coi là CLEAN.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn ngữ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù hận. Nó chỉ là một câu nói vui vẻ và không có ý nghĩa tiêu cực nào, vì vậy nó được phân loại là CLEAN.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù hận.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này sử dụng từ ngữ 'vãi lòn', một cụm từ thường được coi là xúc phạm và không lịch sự. Việc sử dụng ngôn từ như vậy có thể gây khó chịu cho người khác và thể hiện sự thiếu tôn trọng, do đó câu này được phân loại là OFFENSIVE.", "evidence": ["vãi lòn"], "label": "OFFENSIVE"} | {"explanation": "Câu này sử dụng từ ngữ xúc phạm đến người khác.", "evidence": ["vãi lòn"], "label": "OFFENSIVE"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không chứa bất kỳ ngôn từ xúc phạm hay thù địch nào. Nó chỉ đơn giản mô tả một hiện tượng thời tiết mà không có ý nghĩa tiêu cực, vì vậy nó được coi là CLEAN.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này chứa cụm từ 'Nói bậy', một cách diễn đạt thường được xem là xúc phạm và không lịch sự. Việc sử dụng ngôn từ như vậy có thể gây khó chịu cho người khác và thể hiện sự thiếu tôn trọng, do đó câu này được phân loại là OFFENSIVE.", "evidence": ["Nói bậy"], "label": "OFFENSIVE"} | {"explanation": "Câu này chứa ngôn từ xúc phạm đến người khác.", "evidence": ["Nói bậy"], "label": "OFFENSIVE"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch, mà chỉ thể hiện một cách hài hước về việc sống ở nơi văn minh nhưng vẫn phải trở về Việt Nam để chữa bệnh. Điều này cho thấy một sự châm biếm nhẹ nhàng mà không có ý định xúc phạm ai.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này chỉ đặt ra một câu hỏi về quy trình hiến tặng trong bối cảnh dịch bệnh mà không sử dụng ngôn từ tiêu cực hay xúc phạm. Nó thể hiện sự quan tâm và thắc mắc về an toàn trong việc hiến tặng, điều này hoàn toàn hợp lý và không mang tính chất tiêu cực.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này chỉ đặt câu hỏi về quy trình mà không có ngôn từ tiêu cực.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này sử dụng từ ngữ xúc phạm 'cl' và 'mày', thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với người khác. Việc sử dụng những từ này không chỉ làm giảm giá trị của cuộc trò chuyện mà còn có thể gây tổn thương cho người nghe, do đó nó được phân loại là xúc phạm.", "evidence": ["cl", "mày"], "label": "OFFENSIVE"} | {"explanation": "Câu này sử dụng từ ngữ xúc phạm đến người khác.", "evidence": ["cl", "mày"], "label": "OFFENSIVE"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không có ngôn từ xúc phạm hay thù hận, mà chỉ đơn giản là một nhận xét về khả năng của một người nào đó. Nó không chỉ ra sự tiêu cực hay chỉ trích mà chỉ thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thán phục một cách nhẹ nhàng.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không có ngôn từ xúc phạm hay thù hận.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù hận, mà chỉ thể hiện sự thoải mái và tự tin. Nó mang tính chất tích cực và không có ý định gây tổn thương hay xúc phạm đến bất kỳ ai.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù hận.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này chứa ngôn từ miệt thị 'thằng nô lệ', thể hiện sự phân biệt đối xử và xúc phạm đến một nhóm người. Việc sử dụng những từ ngữ như vậy không chỉ là không tôn trọng mà còn có thể gây tổn thương sâu sắc cho những người bị nhắm đến.", "evidence": ["thằng nô lệ"], "label": "HATE"} | {"explanation": "Câu này chứa ngôn từ miệt thị và phân biệt đối xử với một nhóm người.", "evidence": ["thằng nô lệ"], "label": "HATE"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này chỉ thể hiện sự không đồng ý một cách nhẹ nhàng và hài hước, không có ngôn từ xúc phạm hay thù hận. Nó cho thấy một quan điểm cá nhân mà không làm tổn thương hay chỉ trích ai.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này chỉ thể hiện sự không đồng ý một cách nhẹ nhàng.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù hận, mà chỉ là một nhận xét về dáng vẻ của một người nào đó. Nó không mang tính chất tiêu cực mà chỉ đơn giản là một câu nói bình thường trong bối cảnh giao tiếp.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù hận.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này sử dụng ngôn từ xúc phạm đến một cá nhân, cụ thể là cụm từ 'máu lồn', thể hiện sự thiếu tôn trọng và có tính chất châm biếm, gây tổn thương đến người khác. Ngôn ngữ này không chỉ mang tính chất thô tục mà còn có thể làm tổn thương đến danh dự và nhân phẩm của người bị nhắc đến.", "evidence": ["... | {"explanation": "Câu này sử dụng ngôn từ xúc phạm đến một cá nhân.", "evidence": ["máu lồn"], "label": "OFFENSIVE"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này thể hiện sự đồng tình một cách hài hước mà không có ngôn từ tiêu cực. Việc sử dụng biểu tượng cảm xúc như ':D' cho thấy người nói đang thể hiện sự vui vẻ và thoải mái, không có ý định gây khó chịu hay xúc phạm đến ai.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này thể hiện sự đồng tình một cách hài hước mà không có ngôn từ tiêu cực.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này chứa đựng ngôn ngữ chỉ trích mạnh mẽ với các từ như 'Vô liêm sỉ', 'Dối trá', và 'Tàn độc', cho thấy sự phê phán gay gắt đối với một nhóm người hoặc một tổ chức nào đó. Những từ ngữ này không chỉ mang tính chất tiêu cực mà còn thể hiện sự căm ghét và không tôn trọng, làm nổi bật sự thiếu thiện c... | {"explanation": "Ngôn ngữ chỉ trích và xúc phạm đến một nhóm người.", "evidence": ["Vô liêm sỉ", "Dối trá", "Tàn độc"], "label": "HATE"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không có ngôn từ gây khó chịu hay thù hận. Nó chỉ đơn giản là một câu hỏi về giáo án, thể hiện sự quan tâm và mong muốn chia sẻ thông tin mà không có bất kỳ ý nghĩa tiêu cực nào.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không có ngôn từ gây khó chịu hay thù hận.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này thể hiện sự khen ngợi, không có ngôn từ tiêu cực. Việc sử dụng biểu tượng cảm xúc như '😍❤️❤️❤️' cho thấy người nói đang bày tỏ sự yêu thích và trân trọng đối với một ai đó, tạo ra một bầu không khí tích cực.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này thể hiện sự khen ngợi, không có ngôn từ tiêu cực.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù hận. Nó chỉ đơn giản là một nhận xét về sự thuyết phục, thể hiện sự đồng tình hoặc ủng hộ mà không có bất kỳ ý kiến tiêu cực nào.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Không có ngôn từ xúc phạm hay thù hận.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này không có ngôn từ xúc phạm hay thù địch. Nó chỉ là một câu hỏi bình thường về đời sống cá nhân của một người, không mang tính chất chỉ trích hay phê phán.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này không chứa ngôn từ xúc phạm hay thù địch.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này thể hiện sự khích lệ mà không có ngôn từ xấu. Nó khuyến khích người khác sống tích cực và nhanh chóng, tạo ra một thông điệp tích cực mà không có bất kỳ ý nghĩa tiêu cực nào.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này thể hiện sự khích lệ mà không có ngôn từ xấu.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này chứa những từ ngữ thể hiện sự thù hận và khinh miệt đối với một nhóm người cụ thể, được thể hiện qua cụm từ 'bọn comdom' và 'lũ sống bằng tiền lao động của dân'. Những từ này không chỉ mang tính chất xúc phạm mà còn thể hiện sự phân biệt và coi thường, cho thấy người nói có thái độ tiêu cực rõ ... | {"explanation": "Câu này chứa ngôn từ thù hận nhắm vào một nhóm người.", "evidence": ["bọn comdom", "lũ sống bằng tiền lao động của dân"], "label": "HATE"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này thể hiện sự ủng hộ một cách tích cực mà không sử dụng bất kỳ ngôn từ tiêu cực nào. Việc chỉ đơn giản nói 'Luôn ủng hộ K-ATM' cho thấy người nói có quan điểm tích cực và không có ý định xúc phạm hay chỉ trích ai. Điều này làm cho câu nói hoàn toàn sạch sẽ và không có nội dung gây tranh cãi.", "e... | {"explanation": "Câu này thể hiện sự ủng hộ mà không có ngôn từ tiêu cực.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này sử dụng cụm từ 'Vãi báo' để thể hiện sự châm biếm và xúc phạm đối với báo chí, cho thấy sự không tôn trọng đối với nghề báo. Việc chỉ trích một cách mạnh mẽ như vậy có thể gây tổn thương đến uy tín của các nhà báo và cơ quan truyền thông, làm cho câu nói trở thành một ví dụ về ngôn từ xúc phạm.... | {"explanation": "Câu này sử dụng ngôn từ xúc phạm đối với báo chí.", "evidence": ["Vãi báo"], "label": "OFFENSIVE"} |
Bạn là hệ thống kiểm duyệt nội dung tiếng Việt.
Định nghĩa nhãn:
1. CLEAN
Câu không chứa ngôn từ quấy rối, không có từ ngữ thô tục, và không tấn công bất kỳ ai.
2. OFFENSIVE
Câu có chứa nội dung quấy rối hoặc từ ngữ thô tục, nhưng không nhắm vào một đối tượng cụ thể nào, để than phiền chung chung.
3. HATE
Câu chứa nộ... | {"explanation": "Câu này chỉ đơn giản liệt kê tên của một số người mà không có bất kỳ ngôn từ tiêu cực nào. Việc nêu tên như vậy không mang tính chất xúc phạm hay thù hận, mà chỉ là một cách để giới thiệu hoặc ghi nhận những cá nhân cụ thể. Do đó, câu nói này hoàn toàn sạch sẽ.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} | {"explanation": "Câu này chỉ liệt kê tên mà không có ngôn từ tiêu cực.", "evidence": [], "label": "CLEAN"} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.