Spaces:
Running on Zero
Running on Zero
Download glossary.json from hoangtaiii/DRIPPY4: direct link, hf CLI and curl.
- Browser
- Download file 4.61 kB
-
https://huggingface.co/spaces/hoangtaiii/DRIPPY4/resolve/main/glossary.json
- Command line
-
hf download hf://spaces/hoangtaiii/DRIPPY4/glossary.json
-
curl -L -o glossary.json https://huggingface.co/spaces/hoangtaiii/DRIPPY4/resolve/main/glossary.json
4.61 kB
| { | |
| "glossary": { | |
| "RTX": "card đồ họa RTX", | |
| "VRAM": "bộ nhớ đồ họa", | |
| "CPU": "bộ vi xử lý", | |
| "fit": "fit", | |
| "outfit": "outfit", | |
| "drip": "drip", | |
| "streetwear": "streetwear", | |
| "luxury": "luxury", | |
| "sneaker": "sneaker", | |
| "hoodie": "hoodie", | |
| "jacket": "jacket", | |
| "denim": "denim", | |
| "oversized": "oversized", | |
| "vintage": "vintage", | |
| "archive": "archive", | |
| "runway": "runway", | |
| "collab": "collab", | |
| "stylist": "stylist", | |
| "chain": "chain", | |
| "jewelry": "jewelry", | |
| "grillz": "grillz", | |
| "iced out": "iced out", | |
| "old money": "old money", | |
| "lowkey": "lowkey", | |
| "iconic": "iconic", | |
| "signature look": "signature look", | |
| "layering": "layering", | |
| "BAPE": "BAPE", | |
| "Supreme": "Supreme", | |
| "Chrome Hearts": "Chrome Hearts", | |
| "Balenciaga": "Balenciaga", | |
| "Rick Owens": "Rick Owens", | |
| "Maison Margiela": "Maison Margiela", | |
| "Louis Vuitton": "Louis Vuitton", | |
| "LV": "LV", | |
| "Gucci": "Gucci", | |
| "Prada": "Prada", | |
| "Dior": "Dior", | |
| "Nike": "Nike", | |
| "Jordan": "Jordan", | |
| "Adidas": "Adidas", | |
| "Yeezy": "Yeezy", | |
| "Off-White": "Off-White", | |
| "Carhartt": "Carhartt", | |
| "Stussy": "Stussy", | |
| "Arc'teryx": "Arc'teryx", | |
| "Comme des Garcons": "Comme des Garcons", | |
| "CDG": "CDG", | |
| "Fear of God": "Fear of God", | |
| "Essentials": "Essentials", | |
| "Douyin": "Douyin", | |
| "Xiaohongshu": "Xiaohongshu", | |
| "Bilibili": "Bilibili", | |
| "Weibo": "Weibo", | |
| "克罗心": "Chrome Hearts", | |
| "割韭菜": "chặt chém người mua", | |
| "溢价": "đội giá", | |
| "机车": "mô tô phân khối lớn", | |
| "机车老炮": "tay chơi mô tô kỳ cựu", | |
| "老炮": "dân chơi kỳ cựu", | |
| "皮件": "đồ da", | |
| "银饰": "trang sức bạc", | |
| "发售逻辑": "cách phát hành", | |
| "工坊": "xưởng thủ công", | |
| "拼皮改造": "custom ghép da", | |
| "贵有贵的道理": "đắt có lý do của nó", | |
| "Levis": "Levi's", | |
| "RichardStark": "Richard Stark", | |
| "JohnBowman": "John Bowman", | |
| "LeonardKamhout": "Leonard Kamhout", | |
| "牛逼": "đỉnh", | |
| "牛B": "đỉnh", | |
| "nb": "đỉnh", | |
| "屌": "khủng", | |
| "服了": "thua thật", | |
| "我服了": "tao chịu thua", | |
| "真的服了": "chịu thua thật sự", | |
| "整活": "drama", | |
| "破防了": "tan chảy rồi", | |
| "绝绝子": "tuyệt không tả được", | |
| "yyds": "đỉnh nhất mọi thời đại", | |
| "笑死": "cười chết", | |
| "有钱人": "người giàu", | |
| "打工人": "dân đi làm", | |
| "内卷": "cạnh tranh cực", | |
| "躺平": "buông xuôi", | |
| "凡尔赛": "flex nhẹ nhàng", | |
| "发疯": "điên thật", | |
| "绝了": "tuyệt vời", | |
| "太绝了": "đỉnh vãi", | |
| "超绝": "siêu đỉnh", | |
| "炸了": "nổ tung", | |
| "爆了": "bùng cháy", | |
| "火了": "hot rồi", | |
| "硬核": "hardcore / cứng đầu", | |
| "狠人": "người chơi lớn", | |
| "离谱": "phi lý / quá đáng", | |
| "顶流": "top đầu / idol hàng đầu", | |
| "流量": "traffic / lượt xem", | |
| "带货": "bán hàng / quảng cáo", | |
| "种草": "gợi ý mua / review tốt", | |
| "拔草": "mua rồi hối hận", | |
| "闭眼入": "mua mắt nhắm", | |
| "踩雷": "mua nhầm / thất vọng", | |
| "大牌": "hàng hiệu / brand lớn", | |
| "小众": "underground / ít người biết", | |
| "联名": "collab / hợp tác", | |
| "限定": "limited edition", | |
| "货": "hàng", | |
| "正品": "hàng thật", | |
| "仿品": "hàng fake", | |
| "A货": "hàng fake", | |
| "入坑": "bắt đầu mê / dính bẫy", | |
| "圈子": "circle / cộng đồng", | |
| "鉴赏": "thẩm định / review", | |
| "穿搭": "phối đồ / outfit", | |
| "搭配": "phối", | |
| "上身效果": "mặc vào trông thế nào", | |
| "显瘦": "trông gầy hơn", | |
| "显高": "trông cao hơn", | |
| "氛围感": "vibe", | |
| "质感": "chất liệu / quality feel", | |
| "手感": "cảm giác chạm vào", | |
| "做工": "đường may / workmanship", | |
| "工艺": "craftsmanship", | |
| "版型": "form dáng", | |
| "廓形": "silhouette", | |
| "撞衫": "mặc trùng đồ", | |
| "踩坑": "bị lừa / mua nhầm" | |
| }, | |
| "style": "Lời lồng tiếng Việt ngắn gọn, tự nhiên, hợp video Trung Quốc về fashion, rapper, streetwear và lifestyle. Dịch theo ý, giữ slang quen thuộc, nói được bằng TTS, ưu tiên khớp thời lượng. Dùng khẩu ngữ Gen Z Việt: 'Bro này đỉnh vãi', 'Ông này chơi lớn', 'Xịn không chịu được', 'Nói thật là', 'Đây mới là đẳng cấp'." | |
| } | |